THƯ TÒA SOẠN

Thư ngỏ cùng bạn đọc

Bạn đang cầm trên tay số đầu tiên của Nguyệt San Phúc Âm.


Bạn đang cầm trên tay số đầu tiên của Nguyệt San Phúc Âm.

Chúng tôi bắt đầu tờ nguyệt san này không phải vì thế giới đang thiếu bài viết Cơ Đốc. Trái lại, chúng ta đang sống giữa một thời đại có quá nhiều thông tin, quá nhiều bài giảng, quá nhiều video, quá nhiều tiếng nói. Điều chúng ta thiếu đôi khi lại là một nơi có thể dừng lại, mở Kinh Thánh, suy nghĩ cho kỹ, và thành thật hỏi:

Lời Đức Chúa Trời có ý nghĩa gì đối với cuộc sống của tôi ngay hôm nay?

Phúc Âm mong muốn trở thành một nơi như vậy.

Nhưng chúng tôi không muốn đây là tờ báo mà ban biên tập chỉ nói còn độc giả chỉ nghe. Chúng tôi muốn giữa những trang báo này dần hình thành một cuộc trò chuyện.

Nếu một bài viết khiến bạn đồng ý — hãy viết cho chúng tôi.

Nếu bạn không đồng ý — càng nên viết.

Nếu có một câu Kinh Thánh bạn đọc nhiều năm nhưng vẫn chưa hiểu; một vấn đề trong Hội Thánh khiến bạn trăn trở; một câu chuyện về cách Đức Chúa Trời đã dẫn dắt gia đình bạn; hay đơn giản là một câu hỏi mà lâu nay bạn không biết hỏi ai — hãy gửi về cho Phúc Âm.

Có những câu hỏi chúng tôi có thể trả lời ngay. Có những câu cần tìm đến mục sư, học giả Kinh Thánh hay chuyên gia trong lĩnh vực thích hợp. Và cũng có những câu mà câu trả lời thành thật nhất có thể là: chúng ta cần tiếp tục tìm hiểu.

Chúng tôi tin rằng một cộng đồng đức tin trưởng thành không phải là cộng đồng không còn câu hỏi, nhưng là cộng đồng không sợ những câu hỏi khó.

KINH THÁNH & THẦN HỌC · BÀI CHỦ ĐỀ

Tin Mừng Giữa Giờ Phán Xét

Vì sao Khải Huyền 14:6–7 đặt Phúc Âm, sự phán xét và sự thờ phượng trong cùng một sứ điệp?


Một thiên sứ mang Tin Lành đời đời bay trên các dân tộc
“Có Tin Lành đời đời, đặng rao truyền cho dân cư trên đất.” — Khải Huyền 14:6
“Điều ấy đoạn, tôi thấy một vị thiên sứ khác bay giữa trời, có Tin Lành đời đời, đặng rao truyền cho dân cư trên đất, cho mọi nước, mọi chi phái, mọi tiếng, và mọi dân tộc. Người cất tiếng lớn nói rằng: Hãy kính sợ Đức Chúa Trời, và tôn vinh Ngài, vì giờ phán xét của Ngài đã đến; hãy thờ phượng Đấng dựng nên trời đất, biển và các suối nước.”Khải Huyền 14:6–7, Bản Truyền Thống 1925

Đối với nhiều người, hai chữ phán xét không hề nghe giống tin mừng. Phúc Âm gợi đến một cánh cửa được mở ra; phán xét gợi đến một phòng xử án. Phúc Âm nói về ân điển; phán xét khiến người ta nghĩ đến hồ sơ, bằng chứng và bản án. Vì thế, khi đọc Khải Huyền 14:6–7, chúng ta thường vô thức tách hai ý ra: câu 6 là phần Phúc Âm êm dịu, còn câu 7 là phần cảnh cáo nghiêm khắc đến sau.

Nhưng Giăng không cho phép chúng ta tách như vậy. Vị thiên sứ mang Phúc Âm đời đời, rồi chính trong lời công bố ấy lại kêu gọi nhân loại kính sợ Đức Chúa Trời, tôn vinh Ngài và thờ phượng Đấng Tạo Hóa, vì giờ phán xét của

Ngài đã đến. Phúc Âm và sự phán xét không bị đặt ở hai đầu đối nghịch; chúng nằm trong cùng một sứ điệp.

Câu hỏi đúng, do đó, không phải là làm thế nào để giảm nhẹ phần phán xét hầu giữ lại phần “tin mừng”. Câu hỏi đúng là: Vì sao sự phán xét của Đức Chúa Trời có thể là tin mừng? Muốn trả lời, chúng ta phải bắt đầu từ chính bản văn, đặt hai câu này trở lại mạch văn của Khải Huyền, rồi lần theo các liên kết của nó với phần còn lại của Kinh Thánh.

Một sứ điệp giữa cuộc chiến về sự thờ phượng

Khải Huyền 14 không xuất hiện trong khoảng trống. Chương 13 vừa mô tả con rồng trao quyền cho hai con thú. Các quyền lực ấy đòi nhân loại thờ phượng, áp đặt dấu hiệu trung thành trên trán hoặc trên tay, và dùng cả quyền lực kinh tế để cưỡng bách: ai không mang dấu thì không được mua bán. Đây không chỉ là một cuộc tranh luận về nghi lễ. Đó là cuộc xung đột về quyền tối hậu: ai có quyền định nghĩa chân lý, điều khiển lương tâm và đòi hỏi sự trung thành của con người?

Ngay sau cảnh ấy, Khải Huyền 14 mở ra với Chiên Con đứng trên núi Si-ôn. Những người ở với Ngài mang danh Ngài và danh Cha Ngài trên trán. Chương 13 có dấu của con thú; chương 14 có danh của Đức Chúa Trời. Một bên dùng lừa dối và cưỡng bách; bên kia có Chiên Con đã chịu giết. Hai dấu hiệu trên trán diễn tả hai lòng trung thành, hai cách nhìn thế giới và hai kiểu thờ phượng.

Chính giữa cuộc đối đầu ấy, vị thiên sứ bay giữa trời với Phúc Âm đời đời. Vị trí “giữa trời” và tiếng nói lớn cho thấy đây không phải thông điệp bí truyền dành cho một nhóm nhỏ. Nó phải được nghe công khai, trên phạm vi toàn cầu, bởi “mọi nước, mọi chi phái, mọi tiếng và mọi dân tộc”. Cụm từ bốn phần này cũng xuất hiện trong hình ảnh đoàn người được cứu đứng trước ngai và trước Chiên Con trong Khải Huyền 7:9. Sứ điệp được rao cho toàn thế giới ở chương 14 hướng đến một cộng đồng được cứu từ toàn thế giới ở chương 7.

Sau ba sứ điệp thiên sứ là cảnh mùa gặt của đất trong Khải Huyền 14:14–20. Trình tự rất rõ: quyền lực giả mạo đòi thờ phượng; Đức Chúa Trời gửi lời kêu gọi cuối cùng; rồi mùa gặt đến. Vì vậy, Khải Huyền 14:6–7 là lời đáp của Đức Chúa Trời trước hệ thống của con thú và là lời kêu gọi khẩn cấp trước khi lịch sử đi đến kết cuộc.

“Phúc Âm đời đời” không phải một Phúc Âm khác

Trong nguyên văn Hy Lạp, cụm từ được dùng là euangelion aiōnion — Phúc Âm đời đời. Tính từ “đời đời” không biến nó thành một sứ điệp mới chỉ xuất hiện trong thời kỳ cuối cùng. Trái lại, nó nhấn mạnh rằng đây là tin mừng có giá trị bền vững, bắt nguồn từ chính Đức Chúa Trời và không bị thay đổi bởi các đế quốc, nền văn hóa hay thời đại.

Muốn biết nội dung của Phúc Âm trong Khải Huyền, chúng ta không nên bắt đầu bằng suy đoán. Ngay phần mở đầu, Giăng đã nói về Đức Chúa Jêsus Christ là Đấng yêu chúng ta, lấy huyết mình giải thoát chúng ta khỏi tội lỗi, lập chúng ta thành một nước và những thầy tế lễ, rồi sẽ trở lại trong vinh quang (Khải Huyền 1:5–7). Ở chương 5, Chiên Con xứng đáng mở cuộn sách vì Ngài đã chịu giết và dùng huyết mình mua chuộc người từ mọi chi phái, mọi tiếng, mọi dân và mọi nước. Ở chương 7, những người được cứu giặt áo mình trong huyết Chiên Con. Ở chương 12, họ thắng kẻ kiện cáo nhờ huyết Chiên Con và lời làm chứng của mình.

Do đó, Phúc Âm đời đời của chương 14 vẫn là Phúc Âm về Chiên Con: Đức Chúa Trời yêu, cứu chuộc, tha thứ và lập lại quyền cai trị công chính của Ngài qua Đức Chúa Jêsus Christ. Nó không phải một hệ thống cứu rỗi bằng việc giải đúng biểu tượng tiên tri, cũng không phải lời tuyên bố rằng một giáo phái nào đó tự mình nắm độc quyền ân điển.

Ba mệnh lệnh ở câu 7 không thay thế thập tự giá. Vị thiên sứ không nói: “Hãy tự cứu mình bằng cách sợ cho đủ, làm vinh hiển Đức Chúa Trời cho đủ và thờ phượng cho đúng nghi thức.” Những mệnh lệnh ấy mô tả sự đáp lại thích hợp của con người khi Phúc Âm đối diện họ trong giờ quyết định của lịch sử. Ân điển không loại bỏ sự đáp lại; ân điển làm cho sự đáp lại trở nên khả thi.

Một Tin Lành từ Ê-đen đến Khải Huyền

Điều quan trọng đầu tiên trong Khải Huyền 14 là thứ tự. Thiên sứ không xuất hiện trước hết với con thú, dấu con thú, Ba-by-lôn, luật pháp hay ngày phán xét, rồi cuối cùng mới thêm vài lời về ân điển. Thiên sứ đến với Phúc Âm đời đời. Chính bên trong Phúc Âm ấy mới vang lên lời kêu gọi kính sợ Đức Chúa Trời, tôn vinh Ngài, thờ phượng Đấng Tạo Hóa và nhận biết giờ phán xét. Sau đó mới đến lời công bố Ba-by-lôn sụp đổ, lời cảnh báo về con thú và hình ảnh một dân trung tín giữ điều răn Đức Chúa Trời cùng đức tin nơi Đức Chúa Jêsus.

Nếu đảo ngược thứ tự ấy, sứ điệp ba thiên sứ rất dễ bị biến thành một hệ thống gây sợ hãi: phán xét đang đến, hãy giữ luật cho tốt để được cứu. Nhưng dòng chảy của Kinh Thánh là ngược lại: Đức Chúa Trời chủ động cứu chuộc; con người tin nhận; người được cứu đáp lại bằng sự thờ phượng, trung thành và vâng phục. Điều răn không tạo ra Phúc Âm. Sự phán xét không thay thế Phúc Âm. Tất cả phải được hiểu từ bên trong công việc cứu chuộc của Đức Chúa Trời.

Dòng chảy ấy bắt đầu ngay sau khi tội lỗi bước vào thế gian. A-đam và Ê-va phạm tội rồi trốn khỏi mặt Đức Chúa Trời; chính Ngài đi tìm họ và hỏi: “Ngươi ở đâu?” (Sáng Thế Ký 3:9). Câu hỏi ấy vừa phơi bày tình trạng của con người vừa bày tỏ tấm lòng của Đức Chúa Trời. Con người chạy trốn; Đức Chúa Trời tìm kiếm. Con người không có kế hoạch nào để sửa lại thảm họa mình vừa gây ra; Đức Chúa Trời công bố rằng dòng dõi người nữ sẽ đối đầu con rắn và cuối cùng giày đạp đầu nó (Sáng Thế Ký 3:15).

Sáng Thế Ký 3:15 chưa trình bày Phúc Âm với sự đầy đủ mà các sứ đồ sẽ công bố sau thập tự giá. Nhưng trong đó đã có hạt giống đầu tiên: sự cứu rỗi bắt nguồn từ sáng kiến của Đức Chúa Trời, một Đấng Giải Cứu sẽ đến từ nhân loại, và kẻ thù đã đưa tội lỗi cùng sự chết vào thế gian sẽ bị đánh bại.

Lời hứa ấy mở rộng trong giao ước với Áp-ra-ham. Đức Chúa Trời không chỉ hứa ban phước cho một cá nhân hay một dân tộc; qua Áp-ra-ham, “các chi tộc nơi thế gian” sẽ được phước (Sáng Thế Ký 12:3). Phao-lô gọi chính lời hứa này là Tin Lành được rao trước cho Áp-ra-ham (Ga-la-ti 3:8), rồi giải thích rằng lời hứa cuối cùng quy tụ nơi Đấng Christ (Ga-la-ti 3:16). Vì thế, Phúc Âm dành cho “mọi nước, mọi chi phái, mọi tiếng và mọi dân tộc” trong Khải Huyền 14 không phải một ý tưởng mới. Đó là sự hoàn thành trên quy mô toàn cầu của lời hứa đã vang lên từ sách Sáng Thế Ký.

Cuộc Xuất Ê-díp-tô tiếp tục làm rõ cấu trúc của ân điển. Israel đang làm nô lệ, không có khả năng tự giải thoát. Đức Chúa Trời không đứng tại Si-na-i và phán: “Hãy giữ Mười Điều Răn trước, rồi Ta sẽ xem các ngươi có xứng đáng được đem ra khỏi Ai Cập hay không.” Ngài nghe tiếng kêu của họ, giải cứu họ qua huyết chiên lễ Vượt Qua, đưa họ đi qua biển, rồi mới lập giao ước với họ. Ngay trước khi phán “Ngươi chớ”, Ngài tự giới thiệu: “Ta là Giê-hô-va Đức Chúa Trời ngươi, Đấng đã đem ngươi ra khỏi xứ Ê-díp-tô, là nhà nô lệ” (Xuất Ê-díp-tô Ký 20:2).

Thứ tự ấy không thể bị bỏ qua: cứu chuộc → giao ước → vâng phục. Israel không vâng lời để trở thành một dân đã được giải cứu; họ được gọi vâng lời vì Đức Chúa Trời đã giải cứu và lập họ làm dân Ngài. Cũng vậy, những người

“giữ các điều răn của Đức Chúa Trời” trong Khải Huyền 14:12 không dùng điều răn để tự mua chỗ đứng trước ngai. Họ là những người thuộc về Chiên Con, và lòng trung thành của họ bày tỏ trong một đời sống vâng phục.

Từ chiên lễ Vượt Qua, đường dây cứu chuộc đi vào đền thánh và các của lễ. Đền thánh dạy rằng Đức Chúa Trời muốn ngự giữa dân Ngài, nhưng tội lỗi là một thực tại chết người không thể được xử lý bằng cách giả vờ rằng nó không tồn tại. Sự tha thứ có giá; sự sống phải được ban thay cho sự sống. Tuy nhiên, chính Đức Chúa Trời cung cấp phương cách chuộc tội và mở đường để con người trở lại gần Ngài. Ngày Đại Lễ Chuộc Tội còn hướng sự chú ý đến việc tội lỗi phải được giải quyết dứt khoát, nơi thánh được làm sạch và dân Đức Chúa Trời được phục hồi trong mối quan hệ giao ước.

Các tiên tri tiếp tục mở rộng bức tranh ấy. Ê-sai 53 mô tả Người Tôi Tớ gánh lấy sự gian ác của chúng ta, chịu thương tích vì tội lỗi chúng ta và đem sự bình an đến bằng sự đau đớn của mình. Khi Giăng Báp-tít nhìn thấy Đức Chúa Jêsus và nói: “Kìa, Chiên Con của Đức Chúa Trời, là Đấng cất tội lỗi thế gian đi” (Giăng 1:29), nhiều đường dây tưởng như riêng biệt hội tụ trong một con người: dòng dõi người nữ, lời hứa cho Áp-ra-ham, chiên lễ Vượt Qua, các của lễ trong đền thánh và Người Tôi Tớ chịu khổ.

Tại thập tự giá và sự phục sinh, điều từng được hứa qua lời tiên tri và minh họa qua biểu tượng trở thành một biến cố lịch sử. Phao-lô tóm tắt Phúc Âm rằng Đấng Christ đã chết vì tội lỗi chúng ta, được chôn và sống lại vào ngày thứ ba theo lời Kinh Thánh (1 Cô-rinh-tô 15:3–4). Rô-ma giải thích ý nghĩa của biến cố ấy: mọi người đều phạm tội và không thể tự xưng công bình; Đức Chúa Trời xưng công bình người tin bởi ân điển qua sự cứu chuộc trong Đấng Christ; rồi Thánh Linh giải phóng người được cứu khỏi quyền cai trị của tội lỗi và dẫn họ vào đời sống mới.

Vì vậy, Phúc Âm không chỉ là lời báo rằng một số lỗi lầm trong quá khứ của tôi đã được bỏ qua. Đó là chương trình của Đức Chúa Trời nhằm đánh bại tội lỗi, sự chết và kẻ thù; phục hồi hình ảnh Ngài trong con người; quy tụ một dân từ mọi dân tộc; và cuối cùng làm mới toàn thể tạo vật. Sự tha thứ cá nhân nằm trong câu chuyện lớn hơn về việc Đức Chúa Trời giành lại thế giới của Ngài qua Chiên Con.

Khải Huyền đưa câu chuyện trở về chính những hình ảnh của Sáng Thế Ký. Sáng Thế Ký mở đầu với Đấng Tạo Hóa, một thế giới tốt lành, cây sự sống, con người sống trước mặt Đức Chúa Trời, rồi con rắn cùng sự sa ngã. Khải Huyền kết thúc với tạo vật được phục hồi, cây sự sống xuất hiện trở lại, con rắn xưa bị tiêu diệt, sự chết không còn nữa và Đức Chúa Trời ở cùng loài người. Khải

Huyền 14 đứng gần cuối dòng lịch sử ấy và công bố Tin Lành cũ trong giờ quyết định cuối cùng: Đấng Tạo Hóa đang gọi tạo vật trở về qua chiến thắng của Chiên Con.

Dòng chảy của Tin Lành đời đời

Ê-đen: Đức Chúa Trời tìm kiếm và hứa cứu. → Áp-ra-ham: phước lành mở ra cho mọi dân tộc. → Xuất Ê-díp-tô: Đức Chúa Trời minh họa sự giải cứu bởi ân điển. → Đền thánh: tội lỗi, sự chuộc tội và sự phục hồi được giải thích. → Các tiên tri: Đấng Cứu Chuộc sẽ đến. → Các Phúc Âm: Đức Chúa Jêsus đã đến. → Thập tự giá và phục sinh: chiến thắng quyết định được hoàn thành. → Các sứ đồ: ý nghĩa của chiến thắng ấy được công bố. → Khải Huyền 14: cùng một Phúc Âm được rao cho toàn thế giới trong cuộc chiến cuối cùng về sự thờ phượng. → Khải Huyền 21–22: chương trình cứu chuộc hoàn tất.

Phúc Âm được gọi là đời đời bởi vì từ Sáng Thế Ký đến Khải Huyền chỉ có một chương trình cứu chuộc: Đức Chúa Trời chủ động tìm kiếm và cứu con người qua Đức Chúa Jêsus Christ. Sứ điệp ba thiên sứ không thay thế Phúc Âm; nó là sự công bố cuối cùng của chính Phúc Âm ấy trong bối cảnh cuộc chiến cuối cùng về sự thờ phượng và lòng trung thành.

Nhưng điều này khiến câu hỏi của bài viết càng trở nên sắc bén: nếu thiên sứ thứ nhất đang rao Phúc Âm, tại sao chính Phúc Âm ấy lại công bố rằng “giờ phán xét của Ngài đã đến”? Trước khi trả lời, cần chú ý ba cách đáp lại mà câu 7 đòi hỏi nơi người nghe.

Ba mệnh lệnh của câu 7

Câu 7 được xây trên ba động từ mệnh lệnh: hãy kính sợ, hãy tôn vinh, và hãy thờ phượng. Chúng không phải ba ý rời rạc. Chúng cùng diễn tả một sự quay về trọn vẹn với Đức Chúa Trời.

“Hãy kính sợ Đức Chúa Trời”

Từ “kính sợ” dễ bị hiểu thành nỗi hoảng loạn của một người đang chạy trốn hình phạt. Kinh Thánh có nói đến sự kinh khiếp của kẻ ngoan cố trước sự thánh khiết của Đức Chúa Trời, nhưng “kính sợ Đức Chúa Trời” thường mang nghĩa rộng hơn: nhận biết Ngài là Đức Chúa Trời, tôn kính thẩm quyền của Ngài và sống vâng phục trước mặt Ngài.

Truyền Đạo 12:13–14 là liên kết đặc biệt quan trọng: “Khá kính sợ Đức Chúa Trời và giữ các điều răn Ngài,” bởi Đức Chúa Trời sẽ đem mọi công việc ra xét đoán. Kính sợ, vâng lời và phán xét xuất hiện chung trong một kết luận. Tương tự, Khải Huyền 15:4 hỏi: “Lạy Chúa, ai là kẻ không kính sợ và không ngợi khen danh Ngài?” bởi các phán xét công chính của Ngài đã được bày tỏ.

Trong bối cảnh Khải Huyền 13, lời “hãy kính sợ Đức Chúa Trời” còn mang tính giải phóng. Con thú cai trị bằng sợ hãi: sợ bị loại trừ, sợ mất quyền mua bán, sợ bị trừng phạt, sợ chết. Phúc Âm không kêu gọi con người sống không có bất kỳ sự kính sợ nào; nó chuyển đối tượng của sự kính sợ từ quyền lực giả mạo sang Đức Chúa Trời chân thật. Người kính sợ Đức Chúa Trời không còn phải quỳ trước mọi quyền lực tự xưng là tuyệt đối.

Tuy nhiên, chúng ta cũng không nên biến “kính sợ” thành một cảm giác tôn trọng nhẹ nhàng đến mức vô hại. Đức Chúa Trời không phải biểu tượng tinh thần để trang trí cho đời sống. Ngài là Đấng Tạo Hóa và là Thẩm Phán. Phúc Âm đưa chúng ta đến gần Ngài, nhưng không làm Ngài nhỏ lại.

“Hãy tôn vinh Ngài”

Tôn vinh Đức Chúa Trời không chỉ là nói những lời tốt đẹp về Ngài. Trong Khải Huyền, tôn vinh có quan hệ chặt chẽ với sự ăn năn. Khải Huyền 16:9 mô tả những người bị tai họa nhưng vẫn không ăn năn để tôn vinh Đức Chúa Trời. Ngược lại, Khải Huyền 11:13 nói những người sống sót sau cơn động đất kinh sợ và tôn vinh Đức Chúa Trời trên trời.

Vì thế, “hãy tôn vinh Ngài” là lời kêu gọi ngưng tự biện hộ và để sự thật được gọi đúng tên. Đức Chúa Trời là công chính; chúng ta là những người cần ân điển. Ngài là nguồn sự sống; chúng ta không tự tạo nên mình. Ngài là Vua; chúng ta không phải trung tâm của vũ trụ. Ăn năn là khi con người thôi bảo vệ hình ảnh giả về chính mình và đồng ý với chân lý của Đức Chúa Trời.

Tôn vinh Ngài cũng phải đi vào đời sống cụ thể. Một người không thể tôn vinh Đấng Tạo Hóa bằng môi miệng nhưng khinh rẻ những người mang hình ảnh Ngài. Không thể ca ngợi sự công chính của Ngài trong nhà thờ nhưng dùng gian dối, bóc lột hoặc bạo lực ngoài đời. Sự vinh hiển thuộc về Đức Chúa Trời khi chân lý về Ngài được phản chiếu qua cách dân Ngài sống.

“Hãy thờ phượng Đấng dựng nên”

Mệnh lệnh thứ ba chạm đúng trọng tâm của chương 13–14. Động từ “thờ phượng” liên tục xuất hiện quanh con thú, tượng nó và con rồng. Vấn đề cuối cùng không phải con người có thờ phượng hay không, nhưng là họ thờ phượng ai. Ngay cả một xã hội tự nhận là thế tục vẫn có những điều được

xem là tối hậu: quyền lực, quốc gia, thị trường, bản ngã, tiến bộ hoặc sự an toàn. Con người luôn tổ chức đời mình quanh một điều được xem là đáng tin cậy và đáng hy sinh nhất.

Vị thiên sứ không chỉ nói “hãy thờ phượng Đức Chúa Trời”, nhưng xác định Ngài là “Đấng dựng nên trời đất, biển và các suối nước”. Cách diễn đạt ấy gợi mạnh đến điều răn thứ tư: “Vì trong sáu ngày Đức Giê-hô-va đã dựng nên trời, đất, biển, và muôn vật ở trong đó” (Xuất Ê-díp-tô Ký 20:11). Nó cũng gần với Thi Thiên 146:6, nơi Đức Chúa Trời được xưng là Đấng dựng nên trời, đất, biển và mọi vật trong đó. Khải Huyền thêm “các suối nước”, làm bức tranh sáng tạo bao quát hơn và đồng thời chuẩn bị cho những hình ảnh phán xét liên quan đến nước trong các chương sau.

Cần đọc cẩn thận ở đây. Khải Huyền 14:7 không trực tiếp dùng từ “Sa-bát”, nên chúng ta không nên giả vờ rằng chỉ một câu này tự nó đã trình bày toàn bộ giáo lý ngày thứ Bảy. Nhưng liên kết với điều răn thứ tư là rõ và trở nên mạnh hơn khi đặt bên Khải Huyền 12:17 và 14:12, nơi dân trung tín được mô tả là những người giữ điều răn Đức Chúa Trời. Kết luận về Sa-bát không được nhét vào câu 7 từ bên ngoài; nó xuất hiện khi câu 7 được đọc trong mạng lưới liên văn bản của Kinh Thánh.

Sa-bát, theo đó, không phải một dấu hiệu tùy tiện để Đức Chúa Trời phân loại con người. Nó là lời xưng nhận bằng chính thời gian sống rằng chúng ta là tạo vật, không phải chủ nhân tuyệt đối của đời mình. Chúng ta sống bởi ân tứ, không chỉ bởi năng suất. Giá trị con người không do sức mua, chức vụ hay khả năng sản xuất quyết định. Phục Truyền Luật Lệ Ký 5 còn nối Sa-bát với sự giải phóng khỏi ách nô lệ. Vì vậy, Sa-bát vừa hướng về Đấng Tạo Hóa vừa hướng về Đấng Cứu Chuộc: Đấng dựng nên chúng ta cũng là Đấng giải thoát chúng ta.

Trong thế giới của con thú, nơi quyền mua bán được dùng để kiểm soát lương tâm, sự nghỉ ngơi trong Đấng Tạo Hóa là một hành động trung thành sâu sắc. Nó tuyên bố rằng thời gian, thân thể và lương tâm con người không thuộc quyền sở hữu tuyệt đối của thị trường, nhà nước hay bất kỳ hệ thống tôn giáo nào.

“Vì giờ phán xét của Ngài đã đến”

Liên từ “vì” trong câu 7 dịch từ hoti, đưa ra lý do cho lời kêu gọi. Nhân loại phải kính sợ và tôn vinh Đức Chúa Trời một thời điểm quyết định đã đến. Động từ Hy Lạp ēlthen mang ý “đã đến”, “đã tới”, chứ không đơn giản là “một ngày nào đó sẽ đến”. Sứ điệp không chỉ nhắc rằng Đức Chúa Trời cuối cùng sẽ phán xét; nó công bố rằng giờ phán xét đã bắt đầu.

Bản thân Khải Huyền 14 giúp xác định vị trí của sự phán xét này. Ở câu 7, “giờ phán xét” đã đến. Đến câu 15, một thiên sứ khác nói với Đấng ngồi trên mây rằng “giờ gặt hái đã đến”, rồi mùa gặt của đất diễn ra. Hai “giờ” có liên hệ nhưng không đồng nhất. Sự phán xét được công bố trước; mùa gặt đến sau. Nếu mùa gặt tượng trưng cho cuộc tái lâm và sự phân chia cuối cùng, thì sự phán xét ở câu 7 diễn ra trước khi Chúa trở lại để ban thưởng.

Đây là nơi Đa-ni-ên 7 trở thành nền tảng quan trọng. Đa-ni-ên thấy các con thú tượng trưng cho những đế quốc, rồi thấy một cái sừng nhỏ nói những lời phạm thượng và bắt bớ các thánh. Trong khi quyền lực ấy vẫn đang hoạt động trên đất, cảnh tượng chuyển lên trời: các ngai được đặt, Đấng Thượng Cổ ngồi xét xử, các sách được mở, và Con Người đến nhận quyền cai trị cùng một nước đời đời (Đa-ni-ên 7:9–14). Phần giải nghĩa cho biết tòa án sẽ ngồi, quyền thống trị của cái sừng bị tước bỏ, và sự phán xét được ban cho — hay được tuyên thuận lợi cho — các thánh của Đấng Rất Cao; sau đó họ nhận nước (Đa-ni-ên 7:21–27).

Trình tự của Đa-ni-ên tương ứng đáng chú ý với Khải Huyền: quyền lực thú dữ bắt bớ; tòa án trên trời ngồi; quyền lực ấy bị kết án; dân Đức Chúa Trời được minh oan; rồi vương quốc được trao. Sự phán xét không chỉ xem xét cá nhân các tín hữu. Nó cũng xét xử các quyền lực đã xuyên tạc bản tính Đức Chúa Trời, áp bức con người và tự chiếm lấy sự thờ phượng.

Từ hai đoạn này, chúng ta có cơ sở Kinh Thánh cho khái niệm sự phán xét trước ngày tái lâm, đôi khi còn được gọi là sự phán xét điều tra. Từ “điều tra” không có nghĩa Đức Chúa Trời thiếu thông tin và phải đọc hồ sơ để khám phá điều Ngài chưa biết. Hình ảnh tòa án công khai, các sách được mở và nhiều hữu thể hiện diện cho thấy công lý của Đức Chúa Trời được bày tỏ, kiểm chứng và xác nhận trước vũ trụ. Sự phán xét làm rõ ai thuộc về Chiên Con, vạch trần quyền lực giả mạo và chứng minh rằng Đức Chúa Trời vừa công chính vừa nhân từ khi cứu những người tin Ngài.

Từ bản văn đến kết luận

Khải Huyền 14:7 xác nhận rằng giờ phán xét “đã đến”. Khải Huyền 14:14–20 đặt sự phán xét ấy trước mùa gặt. Đa-ni-ên 7 mô tả tòa án trên trời ngồi trước khi quyền lực thú dữ bị hủy và các thánh nhận nước. Ba quan sát này tạo nên nền tảng trực tiếp cho sự phán xét trước ngày tái lâm.

Riêng năm 1844 không thể được tính từ Khải Huyền 14:7. Mốc ấy đòi hỏi một nghiên cứu rộng hơn về 2.300 buổi chiều và buổi mai trong Đa-ni-ên 8:14, mối liên hệ giữa Đa-ni-ên 8 và 9, điểm khởi đầu của lời tiên tri, cùng nguyên tắc ngày–năm. Phương pháp trung thực không nhét toàn bộ kết luận vào một câu, nhưng cho thấy mỗi phân đoạn đóng góp phần nào vào bức tranh chung.

Vì sao phán xét lại là tin mừng?

Đối với người sống an toàn, phán xét có thể nghe như một mối đe dọa. Đối với người bị áp bức, việc không bao giờ có phán xét mới là tin dữ. Nếu kẻ bạo hành mãi không bị gọi tên, nếu lời nói dối mãi được tưởng thưởng, nếu những nạn nhân bị quên lãng và quyền lực chỉ thuộc về kẻ mạnh, thì vũ trụ ấy không có tin mừng thật sự.

Các Thi Thiên hiểu điều này. Thi Thiên 96 kêu gọi trời vui, đất mừng, biển gầm vang và cây cối hát mừng vì Đức Chúa Trời đến xét đoán thế gian bằng sự công bình. Thi Thiên 98 cũng mời sông vỗ tay, núi cùng hát vui vì Ngài đến phán xét các dân cách ngay thẳng. Sự sáng tạo không run rẩy vì một Thẩm Phán thất thường; nó vui mừng vì cuối cùng công lý chân thật sẽ được thiết lập.

Đa-ni-ên 7 cũng trình bày sự phán xét như tin mừng cho các thánh. Tòa án ngồi chính trong lúc cái sừng đang thắng thế. Phán quyết của trời đảo ngược bản án của đất: quyền lực tưởng như bất khả chiến bại bị tước quyền, còn những người bị chà đạp nhận lấy nước. Trong Khải Huyền 6:10, những người tử đạo kêu lên: “Cho đến chừng nào?” Giờ phán xét là câu trả lời của Đức Chúa Trời rằng máu họ không bị quên, lịch sử không bị bỏ mặc, và điều ác không được phép tồn tại đời đời.

Nhưng sự phán xét chỉ có thể là Phúc Âm cho tội nhân nếu Đấng phán xét cũng đã cung cấp con đường cứu chuộc. Đây là lý do Chiên Con phải luôn đứng ở trung tâm. Tại thập tự giá, tội lỗi bị phơi bày, kẻ cai trị thế gian bị xét

xử, và tình yêu công chính của Đức Chúa Trời được bày tỏ (Giăng 12:31–32; Rô-ma 3:25–26). Trong Khải Huyền 12, kẻ kiện cáo bị quăng xuống và dân Đức Chúa Trời chiến thắng nhờ huyết Chiên Con.

Đấng ngồi trong công việc phán xét không phải một vị thần xa lạ với thập tự giá. Đức Chúa Jêsus là Chiên Con đã chịu giết, là Thầy Tế Lễ Thượng Phẩm cầu thay, là Đấng biện hộ cho người tin, và là Con Người nhận nước. Phán xét không phải cảnh Đức Chúa Jêsus cố thuyết phục một Đức Chúa Cha miễn cưỡng phải thương xót chúng ta. Chính Đức Chúa Trời đã chủ động cứu thế gian trong Đấng Christ.

Vì vậy, phán xét là tin mừng theo ba nghĩa. Nó tuyên bố rằng điều ác sẽ chấm dứt. Nó minh oan cho những người nương náu nơi Chiên Con. Và nó bày tỏ trước toàn vũ trụ rằng ân điển của Đức Chúa Trời không phải sự dung túng tội lỗi, nhưng là quyền năng cứu tội nhân mà vẫn giữ vững công lý.

Dĩ nhiên, cùng một sự phán xét ấy là lời cảnh cáo nghiêm trọng cho người cố chấp. Phúc Âm không hứa rằng mọi lựa chọn đều dẫn đến cùng một kết quả. Đức Chúa Trời tôn trọng quyết định cuối cùng của con người, kể cả quyết định bám lấy hệ thống chống nghịch Ngài. Tin mừng không xóa bỏ phán quyết; tin mừng cung cấp nơi nương náu trước khi phán quyết được thi hành.

Ân điển, việc làm và những quyển sách

Khải Huyền nhiều lần nói sự phán xét diễn ra “tùy theo công việc” của mỗi người (Khải Huyền 20:12; 22:12). Điều này có mâu thuẫn với sự cứu rỗi bởi ân điển không? Chỉ khi chúng ta nhầm lẫn giữa căn nguyên của sự cứu rỗibằng chứng của một đời sống đã được cứu.

Trong Khải Huyền, không ai tự giặt sạch áo mình bằng thành tích đạo đức. Áo được trắng trong huyết Chiên Con. Người chiến thắng thắng nhờ huyết Chiên Con. Quyền được đứng trước ngai đến từ công việc cứu chuộc của Đức Chúa Jêsus. Tuy nhiên, ân điển thật không để lòng trung thành của con người nguyên vẹn như cũ. Công việc không mua sự cứu rỗi, nhưng nó bày tỏ chúng ta đang tin ai, theo ai và thờ phượng ai.

Đó là lý do Khải Huyền 14:12 có thể đặt cạnh nhau sự giữ điều răn Đức Chúa Trời và đức tin nơi Đức Chúa Jêsus. Sự vâng lời không thay thế đức tin; nó là hình dạng mà đức tin mang lấy trong đời sống. Một lời tuyên xưng không ảnh hưởng gì đến cách ta dùng tiền, đối xử với người yếu thế, nói sự thật, giữ lòng chung thủy hay thờ phượng thì chỉ là lời nói rỗng.

Những quyển sách được mở không nhằm tìm xem ai đã đạt đến một đời sống không cần Đấng Christ. Chúng bày tỏ ai đang ở trong Đấng Christ và đức tin ấy có thật hay không. Niềm bảo đảm của tín hữu không nằm ở việc hồ sơ của mình đủ đẹp để Đức Chúa Trời bị buộc phải chấp nhận, nhưng ở chỗ Đấng Christ là sự công bình, Thầy Tế Lễ và Đấng biện hộ của mình. “Ai sẽ kiện kẻ lựa chọn của Đức Chúa Trời? Đức Chúa Trời là Đấng xưng công bình những kẻ ấy. Ai sẽ lên án họ?” (Rô-ma 8:33–34).

Sự bảo đảm ấy không sinh ra thái độ cẩu thả. Trái lại, người biết mình được mua bằng huyết Chiên Con sẽ không muốn trao trán và tay mình cho con thú. Ân điển giải thoát chúng ta khỏi việc vâng lời để kiếm tình yêu, rồi dẫn chúng ta vào sự vâng lời phát sinh từ tình yêu.

Sứ điệp này phải được rao như thế nào?

Một sứ điệp có “tiếng lớn” không nhất thiết phải được rao bằng một giọng dữ dằn. Tiếng lớn trong Khải Huyền nói đến sự rõ ràng, công khai và khẩn cấp, không cho phép người truyền sứ điệp đối xử tàn nhẫn với người nghe. Người rao Phúc Âm đời đời phải mang tính cách của Chiên Con, nếu không, họ có thể nói đúng về biểu tượng nhưng làm sai lệch Đức Chúa Trời mà biểu tượng ấy chỉ đến.

Vì toàn bộ lời cảnh báo nằm bên trong Phúc Âm đời đời, chúng ta không nên bắt đầu bằng nỗi sợ con thú rồi chỉ nhắc đến Đức Chúa Jêsus ở phần kết. Chỉ trong ánh sáng của Chiên Con, chúng ta mới hiểu đúng sự phán xét, Ba-by-lôn, dấu con thú, điều răn và sự trung tín cuối cùng. Khi Chiên Con bị đưa ra khỏi trung tâm, lời cảnh báo dễ biến thành công cụ gây hoảng sợ hoặc thành niềm kiêu hãnh rằng “chúng ta biết còn họ không biết”.

Sứ điệp này cũng không cho phép chúng ta thu hẹp đối tượng. Nó dành cho mọi nước, mọi chi phái, mọi tiếng và mọi dân tộc — kể cả những người có lịch sử, văn hóa, chính trị hay tôn giáo khiến chúng ta khó yêu. Đức Chúa Trời không cảnh báo thế giới vì Ngài mong thế giới bị hủy diệt, nhưng vì Ngài muốn con người ra khỏi hệ thống đang dẫn họ đến sự hủy diệt.

Rao truyền Khải Huyền 14:6–7, vì thế, là công bố rằng Chiên Con đã cứu chuộc; kêu gọi con người ăn năn và trở về với Đấng Tạo Hóa; vạch trần mọi quyền lực đòi chiếm chỗ của Đức Chúa Trời; khôi phục sự thờ phượng thể hiện qua đời sống vâng lời; và làm tất cả những điều ấy với lòng thương xót dành cho toàn thể nhân loại.

Tin mừng của giờ quyết định

“Giờ phán xét của Ngài đã đến” không phải lời tuyên bố rằng cánh cửa vừa đóng trước mặt người ăn năn. Chính việc sứ điệp còn được rao cho toàn thế giới cho thấy lời mời vẫn đang vang lên. Nhưng đó cũng không phải tiếng chuông có thể bị trì hoãn vô hạn. Lịch sử đang đi về một kết cuộc; những lòng trung thành đang được bày tỏ; quyền lực của con thú không kéo dài đời đời.

Đối với người chỉ nhìn sự phán xét như một cuộc kiểm tra thành tích, Khải Huyền 14 sẽ tạo ra sợ hãi. Đối với người nhìn thấy Chiên Con đứng ở trung tâm sách Khải Huyền, sự phán xét trở thành lời bảo đảm rằng ân điển sẽ thắng, sự thật sẽ được sáng tỏ, nạn nhân sẽ được nhớ đến, điều ác sẽ bị kết thúc và những người thuộc về Đấng Christ sẽ nhận nước.

Vị thiên sứ không bay giữa trời với một Phúc Âm đã hết hạn. Thiên sứ ấy mang Phúc Âm đời đời. Đấng Tạo Hóa vẫn gọi tạo vật trở về. Chiên Con vẫn là nơi nương náu của tội nhân. Thầy Tế Lễ vẫn cầu thay. Nhưng tòa án đã ngồi, các sách đã mở và mùa gặt đang đến gần.

Đó là lý do sự phán xét vừa là lời cảnh cáo nghiêm trọng, vừa là tin mừng lớn: đêm của con thú sẽ không kéo dài mãi, và những ai ở trong Chiên Con không cần sợ bình minh.


Các phân đoạn Kinh Thánh chính để nghiên cứu thêm

Sáng Thế Ký 3:8–15; 12:1–3; 22:18. Xuất Ê-díp-tô Ký 12; 20:1–17. Lê-vi Ký 16. Phục Truyền Luật Lệ Ký 5:12–15. Thi Thiên 96; 98; 146:6. Ê-sai 53. Đa-ni-ên 7:1–27; 8:13–14; 9:24–27. Truyền Đạo 12:13–14. Giăng 1:29; 12:31–32. Rô-ma 3:21–26; 6:1–14; 8:1–34. 1 Cô-rinh-tô 15:1–28. Ga-la-ti 3:6–16. Hê-bơ-rơ 4:14–16; 7:25; 9:1–28; 10:19–22. Khải Huyền 1:5–7; 4:11; 5:9–10; 6:9–11; 7:9–14; 11:13, 18; 12:10–17; 13:1–18; 14:1–20; 15:3–4; 16:9; 19:1–2; 20:11–15; 21:1–22:5; 22:11–12.

DẤU CHÂN ÂN ĐIỂN · LỜI CHỨNG

“Trời ơi, xin cứu con!”

Từ bế tắc nơi đất khách đến một đời sống được đổi mới


Một phụ nữ ngồi cạnh hành lý trong căn phòng xa lạ, ánh sáng chiếu qua cửa
Trong nơi xa lạ và bế tắc, một lời kêu cầu đơn sơ đã mở đầu hành trình trở về.

Trước khi biết Chúa, tôi cũng thờ cúng hình tượng và tổ tiên như nhiều người Việt Nam khác. Đời sống tôi khi ấy chất chứa nhiều lỗi lầm, bất an và khốn khổ.

Vợ chồng tôi làm ăn thua lỗ, mang một khoản nợ quá lớn so với khả năng chi trả của gia đình. Vì thế, tôi đành xa chồng con, đi đến một đất nước hoàn toàn xa lạ với hy vọng kiếm tiền trả nợ. Nhưng cuộc đời không như tôi mong đợi.

Khi đặt chân đến nơi, tôi mới biết mình đã bị lừa bởi những lời hứa hoa mỹ của người giới thiệu. Họ đưa tôi vào một công việc mà tôi không muốn làm. Tôi chỉ mong được trở về Việt Nam, nhưng điều ấy không hề dễ dàng. Đối với những người đã đưa tôi sang đó, tôi là món lợi mà họ không dễ gì buông bỏ.

Trong lúc bế tắc và hoảng sợ, tôi nghĩ đến những thần tượng mình từng thờ lạy. Nhưng trong lòng tôi bỗng nhận ra rằng họ không thể cứu mình. Tôi nghĩ đến Ông Trời—Đấng Tối Cao, Đấng có quyền trên mọi sự—và tự nhủ: “Chỉ có Ông Trời mới cứu được tôi.”

Tôi không biết một câu Kinh Thánh nào, cũng chưa biết phải cầu nguyện ra sao. Trong hoàn cảnh hoàn toàn bất lực, tôi chỉ biết kêu lên: “Trời ơi, xin cứu con!” Rồi tôi quyết định hành động để tìm đường trở về nhà.

Sau biến cố ấy, tôi tin chắc rằng Ông Trời là Đấng có thật và chính Ngài đã thương xót, mở đường cứu tôi. Khi tôi trở về Việt Nam, Ngài tiếp tục dẫn dắt để tôi có cơ hội biết Ngài rõ hơn.

Một ngày nọ, có người khách nói với mẹ tôi về Đức Chúa Giê-su. Mẹ tôi tin Chúa, và hơn một năm sau, qua mẹ, tôi bắt đầu biết đến Kinh Thánh. Sau đó, vợ chồng tôi và các con đều tiếp nhận Chúa. Từ đó, đời sống gia đình tôi dần dần thay đổi.

Trước đây, tôi là người rất nóng tính. Tôi biết cách sống của mình là sai, nhưng không thể tự thay đổi bản thân. Sau khi tin Chúa, tôi dần biết tha thứ, cảm thông, nhịn nhục và yêu thương nhiều hơn. Vợ chồng tôi cũng không còn thường xuyên gây gổ như trước.

Tôi hiểu rằng chỉ có quyền năng của Đức Thánh Linh mới có thể biến đổi một người tội lỗi như tôi. Lời Chúa trong Giăng 3:5–8 giúp tôi hiểu rằng mình cần nhờ cậy Đức Thánh Linh để được tái sinh và bước vào một đời sống mới.

Ngày trước, nước mắt tôi tuôn rơi vì hoàn cảnh và vì chính mình. Nhưng sau khi biết Chúa, tôi tìm thấy sự bình an trong Lời Ngài, kinh nghiệm sự che chở và những ơn phước Ngài ban. Giờ đây, tôi vẫn khóc, nhưng đó là những giọt nước mắt trong lời cầu nguyện—cầu xin Chúa cứu thêm nhiều người Việt Nam.

Tôi mong ngày càng có nhiều người biết đến lẽ thật của Lời Chúa, đặc biệt là sứ điệp ba thiên sứ dành cho thời kỳ cuối cùng. Tôi tin Đức Chúa Trời có thể đem lại một cuộc phục hưng thuộc linh cho dân tộc Việt Nam.

Mỗi khi nhớ lại những ngày tháng tối tăm và lạc mất, tôi vẫn còn rùng mình. Điều đó nhắc tôi rằng mình phải đem Phúc Âm đến cho người khác, để họ cũng có cơ hội nhận được sự cứu rỗi như tôi.

Đức Chúa Giê-su phán:

“Hỡi những kẻ mệt mỏi và gánh nặng, hãy đến cùng Ta, Ta sẽ cho các ngươi được yên nghỉ.”Ma-thi-ơ 11:28

Nếu bạn đang mệt mỏi và mang những gánh nặng của cuộc đời, xin hãy đến với Chúa qua Kinh Thánh—Lời của Ngài. Chính Ngài sẽ giúp bạn nhận biết sự hiện diện, quyền năng và tình yêu của Ngài. Ngài yêu bạn bằng một tình yêu

lớn hơn bất kỳ tình yêu nào trên thế gian này.

A-men.

CHUYỆN SAU KHÚC THÁNH CA

Ân Điển Lạ Lùng

Bài ca của một đời được biến đổi


John Newton bám vào thành tàu giữa cơn bão trên Đại Tây Dương
Cơn bão năm 1748 là khởi đầu của hành trình trở lại với Đức Chúa Trời.

Đêm 21 tháng 3 năm 1748, giữa Đại Tây Dương, con tàu Greyhound vật lộn trong một cơn bão dữ dội.

John Newton, một thủy thủ trẻ người Anh, đã quá quen với biển cả. Ông từng phục vụ trong Hải quân Hoàng gia, từng lang bạt đến bờ biển Tây Phi và từng bước vào thế giới buôn bán nô lệ. Đức tin mà mẹ dạy từ thuở nhỏ gần như đã bị ông bỏ lại phía sau. Newton về sau nhìn chính tuổi trẻ của mình như những năm tháng nổi loạn, phóng túng và xa cách Đức Chúa Trời.

Nhưng đêm ấy, biển không còn là nơi để một người trẻ chứng minh mình gan lì.

Con tàu bị đánh tơi tả. Nước tràn vào. Một thủy thủ bị sóng cuốn khỏi boong. Trong nhiều giờ, mọi người chiến đấu chỉ để Greyhound khỏi chìm. Và giữa lúc cái chết dường như đã ở ngay trước mặt, Newton kêu cầu sự thương xót của Đức Chúa Trời.

Ông sống.

Con tàu cuối cùng cũng cập được Ireland sau nhiều tuần trên biển. Newton về sau xem ngày ấy là một cột mốc không thể quên: ngày ông bắt đầu quay trở lại với Đức Chúa Trời.

Nhưng câu chuyện thật sự phía sau Amazing Grace — Ân Điển Lạ Lùng không đơn giản là: một người xấu gặp bão, cầu nguyện, rồi sáng hôm sau trở thành thánh nhân.

Nếu câu chuyện chỉ có thế, có lẽ chúng ta đã hiểu ân điển quá dễ dàng.

Một sự biến đổi không xảy ra trong một đêm

Điều đáng ngạc nhiên — và cũng đáng suy nghĩ — là sau biến cố năm 1748, Newton không lập tức rời bỏ ngành buôn bán nô lệ.

Ông còn tham gia những chuyến tàu chở người Phi châu bị bắt làm nô lệ và sau đó làm thuyền trưởng trong ba chuyến đi như thế từ năm 1750 đến 1754. Cơn bão năm 1748 là khởi đầu của sự trở lại với đức tin, chứ chưa phải điểm cuối của sự biến đổi đạo đức trong Newton.

Chi tiết ấy khiến chúng ta khó chịu. Nhưng có lẽ chính vì thế mà câu chuyện của ông đáng được kể.

Con người thường muốn những câu chuyện cải đạo thật gọn gàng: hôm qua còn sống trong tội lỗi, hôm nay gặp Chúa, ngày mai mọi suy nghĩ và hành động đều hoàn toàn thay đổi.

Kinh nghiệm thật của con người thường phức tạp hơn.

Đức Chúa Trời có thể chạm đến một người trong một khoảnh khắc; nhưng để ánh sáng ấy đi vào những góc tối mà chính người ấy vẫn chưa nhận ra, đôi khi phải mất nhiều năm.

Newton tiếp tục học Kinh Thánh. Đức tin của ông lớn dần. Năm 1754, ông rời đời sống trên biển. Năm 1764, ông được phong chức trong Giáo hội Anh và bắt đầu chức vụ tại ngôi làng nhỏ Olney.

Nhiều thập niên sau những chuyến tàu nô lệ của mình, Newton nhìn quá khứ bằng một ánh mắt hoàn toàn khác.

Năm 1788, ông xuất bản Thoughts upon the African Slave TradeNhững suy nghĩ về việc buôn bán nô lệ Phi châu. Trong đó, Newton công khai nhìn nhận phần trách nhiệm của chính mình và bày tỏ sự hổ thẹn vì từng góp phần vào một hệ thống mà giờ đây ông xem là đáng ghê sợ. Ông cũng trở thành một tiếng nói ủng hộ phong trào bãi bỏ việc buôn bán nô lệ tại Anh, trong thời kỳ William Wilberforce đang vận động mạnh mẽ trong Quốc hội.

Đây là một phần quan trọng của câu chuyện Amazing Grace.

Ân điển không có nghĩa Đức Chúa Trời gọi điều ác là điều tốt.

Ân điển có thể khiến một người đến ngày kia nhìn chính điều mình từng chấp nhận, từng tham gia, thậm chí từng biện hộ — và gọi nó bằng đúng tên của nó.

Một bài thánh ca ra đời trong làng nhỏ

Gần một phần tư thế kỷ sau cơn bão trên Greyhound, John Newton ngồi tại Olney để chuẩn bị cho buổi nhóm đầu năm mới.

Cuối tháng 12 năm 1772, nhật ký của ông ghi lại việc chuẩn bị thánh ca. Sáng ngày 1 tháng 1 năm 1773, ông giảng từ I Sử Ký 17:16–17.

Đó là một đoạn Kinh Thánh rất đặc biệt.

Vua Đa-vít vừa nghe Đức Chúa Trời nhắc lại những điều Ngài đã làm cho mình và những lời hứa Ngài còn dành cho tương lai. Đa-vít bước vào trước mặt Chúa và gần như sửng sốt trước câu hỏi: Tôi là ai mà Ngài đã đem tôi đến mức này?

Newton đặt tên bài thánh ca của mình là Faith's Review and Expectation — có thể hiểu là Đức tin nhìn lại và hướng tới.

Đó cũng chính là cấu trúc của bài hát.

Nhìn lại: Tôi đã là ai?

Nhìn lại: Ai đã tìm thấy tôi?

Nhìn lại: Điều gì đã đưa tôi vượt qua biết bao hiểm nguy?

Rồi nhìn tới: Ai sẽ dẫn tôi đi tiếp?

Và từ sự kinh ngạc ấy, những chữ đầu tiên xuất hiện:

“Amazing grace! how sweet the sound…”

Ân điển lạ lùng.

Không phải ý chí lạ lùng. Không phải công đức lạ lùng. Không phải tôi đã thay đổi mình cách lạ lùng.

Mà là ân điển.

Khi bài hát vẫn chưa mang tên “Amazing Grace”

Có một chi tiết thú vị: khi bài thánh ca được xuất bản lần đầu, trên trang sách chẳng hề có cái tên Amazing Grace.

Năm 1779, Newton cùng người bạn là nhà thơ William Cowper xuất bản tập Olney Hymns. Newton đóng góp 280 bài, Cowper 68 bài. Bài hát mà ngày nay cả thế giới biết đến chỉ xuất hiện khiêm tốn với số Hymn 41, dưới nhan đề Faith's Review and Expectation.

Tập sách không in phần nhạc. Điều đó không lạ vào thời ấy; lời thánh ca có thể được hát với nhiều giai điệu phù hợp với cùng một nhịp thơ.

Nghĩa là John Newton chưa bao giờ nghe Amazing Grace theo đúng giai điệu quen thuộc mà chúng ta hát hôm nay.

Giai điệu ấy có một hành trình khác.

Lời của Newton vượt Đại Tây Dương sang Hoa Kỳ và ngày càng được yêu thích trong các phong trào phục hưng. Đến năm 1835 — gần sáu mươi năm sau khi Olney Hymns được xuất bản — William Walker đưa phần lời của Newton vào tập The Southern Harmony và ghép nó với giai điệu mang tên New Britain.

Sự kết hợp ấy tồn tại cho đến ngày nay.

Một mục sư Anh quốc viết lời.

Một giai điệu phát triển bên kia Đại Tây Dương.

Gần sáu mươi năm sau, chúng gặp nhau.

Và một trong những bài thánh ca nổi tiếng nhất lịch sử Cơ Đốc giáo thành hình như chúng ta biết ngày nay.

“Tôi đã lạc mất”

Có lẽ sức mạnh lớn nhất của Amazing Grace nằm ở chỗ Newton không đứng ngoài câu chuyện để giảng cho người khác.

Ông đặt chính mình vào trong đó.

Ông biết thế nào là lạc đường. Ông biết thế nào là đứng trước cái chết. Ông biết thế nào là có những phần trong quá khứ mà nhiều năm sau nhìn lại vẫn phải hổ thẹn. Và ông biết thế nào là được Đức Chúa Trời tiếp tục dẫn đi khi con người mình đang trở thành vẫn còn rất xa con người mình phải trở thành.

Bởi vậy, Amazing Grace không phải bài ca của một người khoe rằng mình đã tốt.

Nó là bài ca của một người kinh ngạc vì Đức Chúa Trời đã không bỏ mình.

Điều ấy đưa chúng ta về trung tâm của Phúc Âm.

Phao-lô nói rằng chúng ta được cứu bởi ân điển, bởi đức tin, chứ không bởi công việc của mình (Ê-phê-sô 2:8–9).

Nhưng cùng một ân điển cứu con người cũng dạy con người từ bỏ đời sống cũ (Tít 2:11–12).

Hai điều ấy không đối nghịch.

Đức Chúa Trời không chờ Newton trở thành một người tốt rồi mới ban ân điển cho ông.

Nhưng Ngài cũng không ban ân điển để Newton mãi mãi vẫn là con người cũ.

Ân điển tiếp nhận chúng ta tại nơi chúng ta đang đứng, rồi không ngừng gọi chúng ta đi xa hơn.

Một bài ca rất thích hợp để bắt đầu

Khải Huyền 14 mô tả một thiên sứ bay giữa trời, mang “Tin Lành đời đời” để rao truyền cho mọi nước, mọi chi phái, mọi tiếng và mọi dân.

Điều đáng chú ý là sứ điệp cuối cùng của Đức Chúa Trời dành cho thế gian không bắt đầu bằng con thú, Ba-by-lôn, dấu của con thú hay ngay cả giờ phán xét.

Nó bắt đầu bằng Tin Lành.

Trước lời kêu gọi kính sợ Đức Chúa Trời là Tin Lành.

Trước giờ phán xét là Tin Lành.

Trước lời kêu gọi trở về thờ phượng Đấng Tạo Hóa là Tin Lành.

Và tại trung tâm của Tin Lành ấy là điều John Newton đã kinh nghiệm và cố diễn tả trong một bài thơ nhỏ ở Olney hơn hai trăm năm trước:

Ân điển.

Không phải một ân điển rẻ tiền làm nhẹ đi tội lỗi.

Không phải một ân điển chỉ tồn tại trong giây phút xúc động.

Mà là ân điển tìm người lạc mất, mở mắt người mù, giữ con người qua hiểm nguy, đối diện họ với quá khứ, thay đổi hướng đi của họ và dẫn họ về nhà.

Có lẽ đó là lý do Amazing Grace vẫn được hát sau hơn hai thế kỷ.

Bởi vì cuối cùng, bài hát ấy không chỉ kể câu chuyện của John Newton.

Nó hỏi mỗi chúng ta cùng một câu hỏi mà Đa-vít đã hỏi trước mặt Đức Chúa Trời:

Tôi là ai, mà Ngài đã đem tôi đến tận nơi này?

Và khi một người thật sự nhìn lại đời mình dưới ánh sáng của thập tự giá, có lẽ chỉ còn một lời đủ để diễn tả:

Ân điển lạ lùng.


Thông tin bài thánh ca

  • Bài: Amazing Grace
  • Tác giả lời: John Newton (1725–1807)
  • Sáng tác: khoảng cuối năm 1772
  • Sử dụng cho bài giảng: 1 tháng 1 năm 1773 tại Olney, Anh quốc
  • Kinh Thánh nền tảng: I Sử Ký 17:16–17
  • Xuất bản: Olney Hymns, 1779
  • Tên ban đầu: Faith's Review and Expectation
  • Giai điệu quen thuộc: New Britain, được ghép với lời trong The Southern Harmony, 1835

Tài liệu tham khảo

  • Library of Congress, Amazing Grace: https://www.loc.gov/collections/amazing-grace/
  • Cowper & Newton Museum, Amazing Grace: https://cowperandnewtonmuseum.org.uk/amazing-grace/
  • Cowper & Newton Museum, John Newton (1725–1807): https://cowperandnewtonmuseum.org.uk/john-newton-1725-1807/
  • John Newton, Thoughts Upon the African Slave Trade (1788), Project Gutenberg: https://www.gutenberg.org/ebooks/68056

CHẮP CÁNH CHO TÂM HỒN BAY CAO

Giá Trị Con Người


Sơ đồ cắt lớp cuộc đào giếng song song để cứu bé Jessica
Đội cứu hộ phải đào một giếng lớn song song rồi mở đường sang vị trí của Jessica.

Kính thưa quý vị,

Vào ngày 14 tháng 10 năm 1987, khi em Jessica McClure, 18 tháng tuổi, đang chơi với mấy trẻ em khác ở Midland, một thị trấn nhỏ của tiểu bang Texas, thì bị lọt xuống một cái giếng bơm nước của gia đình, đường kính chỉ vào khoảng 21 cm — loại giếng nhỏ để đưa ống xuống bơm nước lên.

Khi bé càng cựa quậy, bé càng bị tụt xuống bên dưới. Đến chỗ cách mặt đất chừng 6,5 m thì dừng lại vì quá hẹp, không ai có thể xuống kéo lên được. Đội cấp cứu phải mất hết 58 tiếng rưỡi đồng hồ, hơn hai ngày, để cứu Jessica.

Tin tức này đã được thông tin trên các phương tiện đại chúng, làm cả nước Mỹ hồi hộp chờ đợi. Toán cấp cứu cho dưỡng khí vào giếng để em có thể chịu đựng, rồi phải đào một cái giếng lớn, sâu hơn và song song với cái giếng đang chứa em Jessica, xong đào vòng lên để thông với giếng ấy. Một nhân viên cấp cứu đã tìm cách đẩy bé Jessica lên mặt đất một cách an toàn vào tối ngày 16 tháng 10 năm 1987.

Kính thưa quý vị,

Đời người quá khốn khổ nên người đánh giá linh hồn mình là nhỏ nhoi và hèn mọn. Song người không biết rằng Chúa Cứu Thế đã yêu mến và xem trọng giá trị của người, đã hy sinh những gì Ngài có để cứu vớt người.

Dù người xấu hay đẹp, giàu có hay nghèo khổ, hiểu biết hay dốt nát; dù người sống tốt đẹp hay lún sâu trong con đường tội lỗi; dù người ít tội hay nhiều tội, ngoan ngoãn hay cứng lòng, Thượng Đế vẫn yêu người bằng một tình yêu không dời đổi.

Ngài quý trọng người vì người là một trong những đứa con Ngài đã sản sinh bằng tất cả tình yêu. Khi tội lỗi làm cho người trở nên xấu, Ngài càng yêu người hơn. Khi chung sống với thân phận của người, Ngài cảm thông với những gì người đang chịu. Và nếu có một ngày Chúa phải hủy diệt người vì sự cứng cỏi và vô tín, hiện nay Ngài vẫn rất yêu người, nhưng rồi phải hành động mà thôi.

Một nhân viên cứu hộ nâng bé Jessica lên khỏi giếng trước gia đình và cộng đồng
Sau 58 giờ rưỡi, Jessica được đưa lên mặt đất an toàn.

Kinh Thánh viết:

“Chúa Giê-hô-va phán rằng: Thật vậy, ta không vui đâu về sự chết của kẻ phải chết; vậy các ngươi hãy xây lại mà được sống!”
Ê-xê-chi-ên 18:32

ĐỨC TIN GIỮA THỜI ĐẠI

Khi Cái Giả Giống Hệt Cái Thật

Đức tin giữa thời đại của deepfake, fake news và những sứ giả giả


Một khuôn mặt trên điện thoại bị chia giữa người thật và bản sao kỹ thuật số
Khi hình ảnh và giọng nói đều có thể bị làm giả, “tận mắt nhìn thấy” không còn đủ.

Có một thời, nhận ra một email lừa đảo không khó lắm. Tiếng Anh sai ngữ pháp, logo méo mó, địa chỉ người gửi kỳ quặc, còn nội dung thì thường quá vô lý để có thể tin được. Nhưng thời đó đang qua rất nhanh. Ngày nay, một email giả có thể gọi đúng tên bạn, biết bạn làm ở đâu, biết chức vụ của bạn, biết sở thích của bạn và viết bằng giọng điệu rất giống một người thật đang nói chuyện riêng với bạn. Một cuộc gọi có thể mang giọng của người thân. Một video có thể cho thấy một người nổi tiếng đang nói điều họ chưa từng nói. Một website giả có thể trông gần như hoàn toàn giống website thật.

Scamwatch của Úc cảnh báo rằng AI đang giúp những kẻ lừa đảo tạo video giả, clone giọng nói, gửi những thông điệp được cá nhân hóa theo thông tin có sẵn trên mạng, tạo website nhái và những giấy tờ trông rất chuyên nghiệp. eSafety Australia cũng lưu ý rằng deepfake ngày càng có thể trở nên thuyết phục đến mức việc nhận biết chỉ bằng mắt thường trở nên khó khăn, đồng thời làm xói mòn lòng tin vào những gì chúng ta nhìn thấy và nghe thấy trên mạng. Vấn đề của thời đại chúng ta vì thế không còn đơn giản là thiếu thông tin. Chúng ta đang sống giữa quá nhiều thông tin, nhưng ngày càng khó trả lời một câu hỏi tưởng như rất căn bản: Điều nào là thật?

Thật lạ lùng, đây cũng chính là một trong những vấn đề lớn nhất của những chương cuối Kinh Thánh.

Một chương trước ba thiên sứ

Nếu chỉ đọc Khải Huyền 14, chúng ta thấy một cảnh tượng hùng vĩ: ba thiên sứ bay giữa trời, đem một sứ điệp khẩn cấp đến toàn thế giới. Thiên sứ thứ nhất có “Tin Lành đời đời” để rao cho “mọi nước, mọi chi phái, mọi tiếng và mọi dân tộc”, kêu gọi con người kính sợ Đức Chúa Trời, tôn vinh Ngài và thờ phượng Đấng Tạo Hóa. Thiên sứ thứ hai công bố Ba-by-lôn đã đổ xuống. Thiên sứ thứ ba cảnh báo về con thú, tượng con thú và dấu của nó. Đây là một trong những phân đoạn quan trọng nhất để hiểu sứ mạng của Hội Thánh trong thời kỳ cuối cùng.

Nhưng ba thiên sứ của chương 14 không xuất hiện trong khoảng trống. Ngay trước đó là Khải Huyền 13, một chương đầy những hình ảnh giả mạo. Con rồng trao quyền cho con thú từ biển. Con thú nhận sự thờ phượng vốn thuộc về Đức Chúa Trời. Rồi một con thú khác xuất hiện từ đất. Điều đặc biệt nhất về nó nằm trong một câu rất ngắn: “Nó có hai sừng như sừng chiên con, và nói như con rồng” (Khải Huyền 13:11).

Hình ảnh ấy đáng để dừng lại. Nó trông giống Chiên Con, nhưng nó nói như con rồng. Bề ngoài và bản chất không còn giống nhau. Hình thức gợi đến Đấng Christ, nhưng tiếng nói lại bộc lộ một nguồn khác. Điều giả không bước ra với tấm bảng ghi rằng: “Tôi là hàng giả.” Muốn đánh lừa, nó phải đủ giống hàng thật.

Khải Huyền 13 không gọi ba quyền lực ấy là “ba thiên sứ giả”, vì vậy chúng ta không nên đặt một thuật ngữ vào bản văn mà bản văn không dùng. Tuy nhiên, cấu trúc đối nghịch rất rõ. Khải Huyền 12–13 trình bày con rồng, con thú từ biển và con thú từ đất trong một hệ thống giả mạo sự cai trị, sự thờ phượng và quyền năng của Đức Chúa Trời. Đến Khải Huyền 16:13–14, Giăng lại thấy ba tà linh đi ra từ miệng con rồng, con thú và tiên tri giả để đi đến các vua trên toàn thế giới. Vì vậy, chúng ta có thể nói đến một sự đối xứng đáng suy nghĩ: một bên là ba sứ giả từ trời rao sứ điệp của Đức Chúa Trời; một bên là ba nguồn lừa dối đi ra để quy tụ thế gian.

Cuộc chiến cuối cùng trong Khải Huyền vì thế không chỉ là cuộc chiến giữa điều tốt và điều xấu theo kiểu rất dễ nhận ra. Nó còn là cuộc chiến giữa thật và một phiên bản giả rất giống thật.

Khi “trông có vẻ thật” không còn đủ

Trong nhiều năm, con người vẫn dùng vẻ bề ngoài như một tín hiệu để đánh giá độ tin cậy. Một bài báo có logo quen thuộc thì có vẻ đáng tin hơn một trang web lạ. Một email viết đàng hoàng có vẻ đáng tin hơn một email đầy lỗi chính tả. Một video quay cảnh một người đang phát biểu có vẻ mạnh hơn lời kể của người khác. Nhưng AI đang làm chi phí của sự giả mạo giảm xuống nhanh chóng. Scamwatch nói thẳng rằng AI có thể giúp những kẻ lừa đảo tạo ra hàng ngàn thông điệp cá nhân hóa, dùng thông tin về sở thích, địa điểm và các chi tiết công khai của từng người để khiến câu chuyện nghe hợp lý hơn. Những website giả cũng có thể sao chép logo, branding và chức năng của website thật.

Điều này phá vỡ một nguyên tắc mà chúng ta từng vô thức sử dụng: “Nếu nó trông chuyên nghiệp, chắc nó là thật.” Một website đẹp không chứng minh rằng công ty đứng sau nó tồn tại. Một email viết hoàn hảo không chứng minh rằng người gửi là người họ tự nhận. Một giọng nói quen thuộc không còn đủ để chứng minh người đang gọi chính là chủ nhân của giọng ấy. Một video thuyết phục cũng không tự động chứng minh rằng sự kiện trong đó đã thật sự xảy ra.

Điều tương tự cũng đúng với tin tức. Một cơ quan truyền thông lớn có thể sai, bị thiên kiến, giật tít hoặc sau đó phải đính chính. Một nguồn “ngoài luồng” cũng có thể đúng ở một việc và sai ở một việc khác. Cái nhãn “mainstream” không tự động tạo ra chân lý, nhưng cái nhãn “chống mainstream” cũng không tự động tạo ra chân lý. Nếu chúng ta chỉ kiểm chứng thông tin đến từ phe mình không thích, còn mọi thứ hợp với quan điểm của mình thì chia sẻ ngay, đó không phải là sự phân biệt. Đó chỉ là thiên kiến được khoác áo tỉnh thức.

Khải Huyền 13 vì thế nghe rất hiện đại: giống Chiên Con nhưng nói như con rồng. Vẻ ngoài có thể được sao chép. Danh xưng có thể được mượn. Ngôn ngữ có thể được bắt chước. Điều cần phân biệt là nguồn, nội dung và kết quả.

Điều Chúa Giê-su cảnh báo trước tiên

Khi các môn đồ hỏi Chúa Giê-su về dấu hiệu của sự hiện đến và tận thế trong Ma-thi-ơ 24, chúng ta thường nhớ đến chiến tranh, đói kém, động đất và những biến động lớn. Nhưng đó không phải điều đầu tiên Ngài nói. Lời cảnh báo đầu tiên là: “Hãy giữ, kẻo có kẻ dỗ dành các ngươi” (Ma-thi-ơ 24:4). Sau đó Ngài tiếp tục nói về nhiều tiên tri giả, nhiều christ giả và những dấu kỳ phép lạ đủ thuyết phục đến mức “nếu có thể được thì họ cũng đến dỗ dành chính những người được chọn” (câu 24).

Điểm đáng chú ý là Chúa Giê-su không hề hứa rằng hàng giả sẽ trông vụng về. Ngược lại, lời cảnh báo chỉ có ý nghĩa nếu điều giả đủ thuyết phục để người tin Chúa cũng phải cảnh giác. Khải Huyền 13 nói điều tương tự khi mô tả những dấu lạ được dùng để “dỗ dành dân cư trên đất”. Nói bằng ngôn ngữ hôm nay, “tôi đã thấy tận mắt” không còn là tiêu chuẩn cuối cùng của sự thật. Thật ra Kinh Thánh chưa bao giờ dạy chúng ta đặt chân lý trên nền tảng ấy.

Phục Truyền Luật Lệ Ký 13 còn đi xa hơn. Đoạn này giả định rằng một người có thể đưa ra một dấu hoặc một phép lạ, và dấu ấy thậm chí có thể xảy ra; nhưng nếu người đó dùng nó để kéo dân sự xa khỏi Đức Chúa Trời thì họ không được nghe theo. Đây là một nguyên tắc rất mạnh: phép lạ không phải chữ ký số của chân lý. Một điều gây kinh ngạc chưa chắc đến từ Đức Chúa Trời. Một dấu lạ không được phép đứng cao hơn Lời Ngài.

“Các ngươi nhờ những trái nó mà nhận biết”

Nếu vẻ ngoài không đủ, Chúa Giê-su cho chúng ta tiêu chuẩn nào? Trong Ma-thi-ơ 7, Ngài cảnh báo về những tiên tri giả “mang lốt chiên” nhưng bên trong là muông sói, rồi đưa ra nguyên tắc rất thực tế: “Các ngươi nhờ những trái nó mà nhận biết.” Nói cách khác, đừng chỉ nhìn cách một người xuất hiện, hãy nhìn điều đời sống và chức vụ ấy tạo ra.

Một chức vụ nói rất nhiều về Chúa nhưng dần dần xây dựng sự tôn sùng quanh một con người — hãy xem trái. Một lãnh đạo thường xuyên dùng nỗi sợ để kiểm soát tín hữu, không cho phép đặt câu hỏi, che giấu tài chính hoặc biến mọi phản biện thành chống nghịch Đức Chúa Trời — hãy xem trái. Một sứ điệp khiến người nghe ngày càng kiêu ngạo, cay độc, say mê kết án và mất lòng thương xót — hãy xem trái. Điều giả có thể bắt chước từ vựng của điều thật, nhưng sớm hay muộn, trái sẽ nói lên bản chất của cái cây.

Điều này cũng giúp chúng ta không rơi vào một dạng đơn giản hóa khác. Không phải cứ thấy một người nói sai một câu là kết luận người ấy là tiên tri giả. Không phải mọi sai sót báo chí đều là chiến dịch lừa dối. Không phải mọi lãnh đạo thất bại đều là một “con thú” trong Khải Huyền. Sự phân biệt Cơ Đốc không phải là nghệ thuật gắn nhãn thật nhanh; nó đòi hỏi quan sát lâu dài, so sánh với Lời Chúa và xét xem quyền lực ấy đang dẫn con người đến đâu.

Người Bê-rê và thói quen kiểm chứng

Công Vụ 17 kể một cảnh rất nhỏ nhưng đặc biệt thích hợp cho thời đại internet. Khi Phao-lô đến Bê-rê giảng Tin Lành, người Bê-rê tiếp nhận lời cách sốt sắng, nhưng họ cũng “hằng ngày tra xem Kinh Thánh, để xét lời giảng có

thật chăng”. Nếu có ai trong Hội Thánh đầu tiên đủ uy tín để người khác nói “Phao-lô nói thì cứ tin”, đó hẳn là Phao-lô. Nhưng Kinh Thánh lại khen những người đã kiểm chứng lời của ông.

Đây không phải là thái độ thiếu đức tin. Đó là một đức tin trưởng thành. Một Cơ Đốc nhân không cần tắt khả năng suy nghĩ để chứng minh mình thuộc linh. Mục sư nói — kiểm chứng. Một diễn giả nổi tiếng nói — kiểm chứng. Một clip hàng triệu lượt xem nói — kiểm chứng. Một người bạn gửi trong nhóm Hội Thánh — vẫn kiểm chứng. Một AI đưa ra câu trả lời rất trôi chảy — càng cần kiểm chứng. Danh tiếng của người đưa tin không thể thay thế sự thật của thông tin.

Giăng cũng viết: “Hỡi kẻ rất yêu dấu, chớ tin cậy mọi thần, nhưng hãy thử các thần, xem có phải đến từ Đức Chúa Trời chăng” (I Giăng 4:1). Chữ quan trọng ở đây là thử. Đức tin Kinh Thánh không ca ngợi sự cả tin. Có những lúc lòng tin là một đức hạnh; nhưng tin mọi thứ chỉ vì nó được trình bày bằng ngôn ngữ tôn giáo không phải là đức hạnh.

Cái bẫy lớn nhất không nằm trong máy tính

Dù công nghệ làm sự giả mạo tinh vi hơn, nguyên nhân khiến con người bị lừa không chỉ nằm ở công nghệ. II Tê-sa-lô-ni-ca 2:10 nói đến những người “không nhận lãnh sự yêu mến lẽ thật”. Câu này đáng sợ vì nó không nói đơn giản rằng họ thiếu thông tin. Vấn đề là họ thiếu tình yêu dành cho lẽ thật.

Một người rất thông minh vẫn có thể tin điều sai nếu điều sai xác nhận điều họ đã muốn tin. Một người đọc Kinh Thánh nhiều vẫn có thể bị cuốn vào một giáo sư lệch lạc nếu người ấy nói đúng điều làm họ cảm thấy mình đặc biệt, mình thuộc nhóm nhỏ duy nhất hiểu sự thật, còn tất cả mọi người khác đều đã bị lừa. Một cộng đồng có thể chia sẻ fake news không phải vì không biết kiểm chứng, nhưng vì câu chuyện ấy củng cố nỗi sợ, cơn giận hay thành kiến mà họ đã mang trong lòng từ trước.

Bởi vậy, trước câu hỏi “Thông tin này có thật không?”, đôi khi chúng ta cần hỏi một câu khó hơn: “Nếu sự thật trái với điều tôi muốn tin, tôi có còn muốn biết nó không?” Nếu một tin tức chứng minh người tôi ủng hộ đã sai, tôi có chấp nhận không? Nếu một nghiên cứu Kinh Thánh buộc tôi phải sửa lại quan điểm mình giữ nhiều năm, tôi có sẵn lòng không? Nếu một người tôi kính trọng bị chứng minh đã làm sai, tôi sẽ bảo vệ sự thật hay bảo vệ thần tượng? Nếu một câu chuyện hoàn toàn phù hợp với định kiến của tôi nhưng không có nguồn đáng tin, tôi có đủ kỷ luật để không bấm nút chia sẻ không?

Cuộc chiến thật–giả vì thế không chỉ diễn ra trên màn hình. Nó diễn ra trong lòng người. Người khó bị lừa nhất không nhất thiết là người có IQ cao nhất, mà là người yêu sự thật hơn yêu cái tôi của mình.

Đừng xác minh bằng chính thứ đang bị giả mạo

Một trong những lời khuyên rất thực tế của Scamwatch là: nếu có người tự xưng là người thân, ngân hàng hay một tổ chức gọi cho bạn, đừng chỉ tiếp tục xác minh ngay trong chính kênh mà người đó đưa cho bạn. Hãy tự tìm số điện thoại chính thức hoặc gọi lại người thân bằng số bạn đã biết từ trước. Lý do rất đơn giản: một kẻ lừa đảo có thể tạo ra cả một hệ thống bằng chứng giả để chứng minh rằng chính mình là thật.

Nguyên tắc ấy cũng rất hữu ích trong việc phân biệt thuộc linh: đừng để chính nguồn đang bị nghi ngờ tự chứng minh cho chính nó. Một website giả có thể có trang “About Us” giả. Một scammer có thể gửi giấy phép giả để chứng minh mình không phải scammer. Một nhóm tôn giáo lệch lạc có thể có hàng trăm tài liệu nội bộ giải thích tại sao chỉ họ mới đúng. Một video giả có thể được một tài khoản giả khác “xác nhận”. Chúng ta cần một điểm tham chiếu nằm bên ngoài hệ thống đang được kiểm tra.

Trong đức tin, điểm tham chiếu ấy là Lời Đức Chúa Trời. Ê-sai 8:20 đưa ra tiêu chuẩn: “Hãy theo luật pháp và lời chứng.” Nhưng ngay cả ở đây chúng ta vẫn cần thận trọng, vì ma quỷ cũng biết trích Kinh Thánh. Trong Ma-thi-ơ 4, nó trích Thi Thiên khi cám dỗ Chúa Giê-su. Sai lầm không phải lúc nào cũng chống Kinh Thánh; đôi khi nó trích Kinh Thánh, nhưng lấy câu chữ ra khỏi bối cảnh, chọn phần thuận lợi và dùng Lời Chúa cho mục đích trái với chính tinh thần của Lời Chúa. Vì vậy, điều chúng ta cần không chỉ là thuộc nhiều câu Kinh Thánh, mà là học cách đọc toàn bộ Kinh Thánh, hiểu câu chữ trong bối cảnh và biết Đấng mà Kinh Thánh đang mặc khải.

Ba phản xạ cho một thời đại nhiễu loạn

Trong đời sống hằng ngày, sự phân biệt có thể bắt đầu bằng ba phản xạ rất đơn giản. Thứ nhất, nó nói gì? Hãy tách nội dung ra khỏi cách trình bày, rồi so sánh với Kinh Thánh, dữ kiện và những nguồn độc lập. Thứ hai, nó sinh ra trái gì? Nó dẫn đến tình yêu, sự thật, tự do và sự thánh khiết, hay dẫn đến sợ hãi, tham lam, thù ghét, kiểm soát và tôn sùng con người? Thứ ba, nó đang muốn tôi làm gì ngay bây giờ? Scamwatch cho biết những kẻ lừa đảo thường dựa vào ba chiến thuật lớn: giả danh, tạo cảm giác khẩn cấp và kích thích cảm xúc. “Chuyển tiền ngay”, “click ngay”, “đừng nói với ai”, “cơ hội chỉ còn hôm nay” là những câu rất quen thuộc trong lừa đảo tài chính. Những kẻ thao túng thuộc linh cũng thường dùng cùng một logic: đừng suy nghĩ lâu, đừng hỏi ai, đừng kiểm chứng, chỉ vâng lời.

Sự thật không sợ ánh sáng. Sự thật không sợ câu hỏi. Và Đức Chúa Trời không cần con người tắt khả năng suy nghĩ để bảo vệ Ngài.

Nhưng mục tiêu không phải trở thành người đa nghi

Có một nguy hiểm ở phía ngược lại. Khi biết ảnh có thể giả, video có thể giả, báo chí có thể sai, lãnh đạo có thể sai và AI có thể bịa rất trôi chảy, chúng ta có thể đi đến chỗ không tin bất cứ điều gì. Cuối cùng chỉ còn một nguồn duy nhất mà tôi tin: chính tôi. Đó không phải là sự phân biệt; đó là một hình thức kiêu ngạo khác.

Mục tiêu của Cơ Đốc nhân không phải trở thành người đa nghi nhất trong phòng. Mục tiêu là trở thành người yêu sự thật nhất trong phòng: biết kiểm chứng nhưng vẫn biết tin, biết đặt câu hỏi nhưng không sống bằng thuyết âm mưu, biết rằng những tổ chức lớn có thể sai nhưng không vì thế mà cho rằng tất cả đều đang bí mật cấu kết, biết rằng công nghệ có thể bị dùng để lừa dối nhưng cũng có thể được dùng để phục vụ điều tốt. Sự phân biệt Cơ Đốc không sinh ra hoảng loạn; nó sinh ra tỉnh thức.

Đàn chiên đi về phía người chăn đang đứng bên cổng trong đêm
Giữa nhiều tiếng gọi, chiên nhận biết tiếng của người chăn.

Biết tiếng của Chiên Con

Đến đây chúng ta có thể trở lại Khải Huyền 14. Ba thiên sứ không chỉ mang đến ba mẩu thông tin để người cuối cùng giải đúng một bài kiểm tra thần học. Ở trung tâm của sứ điệp đầu tiên là “Tin Lành đời đời”. Trong một thế giới đầy những bản sao, Đức Chúa Trời đưa con người trở về với nguyên bản: trở về với Đấng Tạo Hóa, trở về với Chiên Con, trở về với sự thờ phượng thật, trở về với các điều răn của Đức Chúa Trời và đức tin của Đức Chúa Giê-su.

Khải Huyền không kết thúc cuộc chiến thật–giả bằng hình ảnh một nhóm người quá thông minh đến mức không ai lừa được họ. Khải Huyền 14:12 mô tả họ bằng những từ khác: họ “giữ các điều răn của Đức Chúa Trời và đức tin Đức Chúa Giê-su”. Đó mới là hàng rào cuối cùng chống lại sự giả mạo. Kỹ năng kiểm chứng thông tin là cần thiết. Công cụ phát hiện deepfake là hữu ích. Hiểu cybersecurity cũng rất hữu ích. Nhưng tất cả những thứ ấy thay đổi theo công nghệ, còn một nguyên tắc cũ hơn vẫn đứng vững: cách tốt nhất để nhận ra một tiếng nói giả là biết thật rõ tiếng nói thật.

Trong Giăng 10, Chúa Giê-su nói về chiên của Ngài: chúng biết tiếng người chăn, đi theo người ấy và không đi theo người lạ vì không biết tiếng người lạ. Có lẽ đây là hình ảnh thích hợp nhất cho thời đại deepfake. Chúng ta có thể dành cả đời nghiên cứu mọi tà giáo, mọi scam, mọi fake news và mọi thủ đoạn mới của AI; danh sách ấy sẽ không bao giờ kết thúc. Nhưng chúng ta có thể biết Chúa Giê-su, biết Lời Ngài, biết tính cách Ngài, biết Tin Lành Ngài và biết tiếng của Đấng Chăn Chiên.

Rồi khi một điều gì đó xuất hiện — dù mang dáng vẻ rất giống Chiên Con — nhưng bắt đầu nói như con rồng, chúng ta sẽ có cơ sở để nhận ra.

Trong thời đại của deepfake, câu hỏi không còn chỉ là: “Tôi có thấy tận mắt không?” Câu hỏi sâu hơn phải là: “Tôi có biết tiếng của Đấng Chăn Chiên không?”

Nguồn tham khảo

GỠ RỐI ĐỨC TIN

Tôi Tin Chúa Rồi, Nhưng Tại Sao Tôi Vẫn Cứ Phạm Cùng Một Tội?


“Tôi đã cầu nguyện về chuyện này không biết bao nhiêu lần.”

Một người tín hữu tâm sự như vậy. Anh biết điều mình đang làm là sai. Anh đã xưng tội. Đã khóc. Đã hứa với Chúa rằng đây sẽ là lần cuối. Có những lúc anh giữ được vài tuần, thậm chí vài tháng. Nhưng rồi một ngày nào đó, anh lại ngã đúng vào chỗ cũ.

Sau mỗi lần như vậy, cảm giác tội lỗi càng nặng hơn.

Lần đầu, anh xin Chúa tha thứ. Lần thứ mười, anh vẫn xin Chúa tha thứ. Nhưng đến lần thứ một trăm, một câu hỏi đáng sợ bắt đầu xuất hiện:

“Chúa còn muốn tha thứ cho tôi nữa không?”

Rồi một câu hỏi khác còn đáng sợ hơn:

“Hay là tôi chưa bao giờ thật sự thuộc về Chúa?”

Đây không phải câu hỏi của riêng một người.

Có người vật lộn với nóng giận. Có người với dục vọng. Có người với tiền bạc, cờ bạc, rượu, nội dung khiêu dâm, nói dối, ganh tị, nghiện điện thoại, cay đắng, hoặc một mối quan hệ mà họ biết mình phải chấm dứt. Có những tội người ngoài nhìn thấy. Có những cuộc chiến không một ai biết.

Điều đáng nói là nhiều người trong số họ thật sự yêu Chúa.

Vậy tại sao một người đã tin nhận Đức Chúa Giê-su vẫn còn phải vật lộn với tội lỗi?

Một hiểu lầm nguy hiểm về Tin Lành

Nhiều Cơ Đốc nhân vô tình hình dung đời sống đức tin như thế này:

Trước khi tin Chúa, tôi là một tội nhân. Đức Chúa Giê-su tha thứ cho tôi. Sau đó, phần còn lại là việc của tôi: tôi phải sống đủ tốt để chứng minh rằng mình xứng đáng với sự cứu rỗi ấy.

Mô hình ấy nghe có vẻ đạo đức, nhưng rất nhanh sẽ biến đời sống Cơ Đốc thành một vòng tròn mệt mỏi:

phạm tội → hối hận → quyết tâm → cố gắng → thất bại → mặc cảm → quyết tâm mạnh hơn.

Đến một lúc nào đó, người ta không còn nhìn vào Đấng Christ nữa. Người ta nhìn vào thành tích của chính mình.

Tuần này tôi sống khá tốt, tôi cảm thấy Chúa gần.

Tuần sau tôi thất bại, tôi cảm thấy Chúa xa.

Tôi thắng được cám dỗ, tôi nghĩ mình là một Cơ Đốc nhân tốt.

Tôi lại ngã, tôi bắt đầu nghi ngờ cả sự cứu rỗi của mình.

Nhưng đó không phải Tin Lành.

Tin Lành không phải chiếc cửa chúng ta bước qua để vào đời sống Cơ Đốc rồi bỏ lại phía sau.

Tin Lành là nền đất chúng ta đứng trên mỗi ngày.

Khải Huyền 14:6 gọi đó là “Tin Lành đời đời.” Nó không chỉ dành cho người chưa tin. Nó cũng không hết hiệu lực sau ngày chúng ta chịu phép báp-têm. Đó vẫn là Tin Lành cho người tín hữu đã theo Chúa mười năm, ba mươi năm, nhưng sáng nay vừa nhận ra mình lại thất bại.

Người ấy không cần một Tin Lành khác.

Người ấy cần trở lại với chính Tin Lành đã cứu mình từ đầu.

Khi bạn ngã, hãy chạy về đâu?

Một trong những phản ứng kỳ lạ nhất của con người sau khi phạm tội là trốn khỏi chính Đấng duy nhất có thể cứu mình.

A-đam và Ê-va làm điều đó ngay từ đầu. Sau khi phạm tội, họ trốn khỏi mặt Đức Chúa Trời.

Chúng ta vẫn làm như vậy.

Ta phạm tội, rồi thấy mình không xứng đáng cầu nguyện.

Không dám đọc Kinh Thánh.

Không muốn đến nhà thờ.

Không muốn hát thánh ca.

Ta nghĩ: “Để tôi sửa mình lại một chút rồi tôi sẽ trở về với Chúa.”

Nhưng một người đang chìm không cần học bơi trước khi kêu cứu.

Sứ đồ Giăng viết cho những người đã tin Chúa rằng nếu chúng ta xưng tội, Đức Chúa Trời là thành tín và công bình để tha tội và làm sạch chúng ta (1 Giăng 1:9).

Điều đáng chú ý là Giăng không nói: “Nếu một tín hữu chẳng bao giờ phạm tội nữa…”

Ông biết những người theo Chúa vẫn có thể ngã.

Ngay sau đó ông viết: “Ta viết cho các con những điều này để các con không phạm tội.” Nhưng ông cũng nói tiếp rằng nếu có ai phạm tội, chúng ta có Đấng Cầu Thay nơi Đức Chúa Cha: Đức Chúa Giê-su Christ (1 Giăng 2:1).

Kinh Thánh vừa nghiêm túc đối với tội lỗi, vừa đầy hy vọng đối với tội nhân.

Đó là hai điều chúng ta không được tách rời.

Ân điển không phải giấy phép để phạm tội

Có người sẽ hỏi:

“Nếu cứ phạm tội rồi lại được tha thứ, vậy chẳng phải ân điển khiến người ta xem nhẹ tội lỗi sao?”

Phao-lô đã nghe chính câu hỏi ấy gần hai ngàn năm trước.

Sau khi giảng rằng nơi tội lỗi gia tăng thì ân điển càng dư dật, ông lập tức đặt câu hỏi: vậy chúng ta cứ tiếp tục sống trong tội để ân điển càng nhiều sao?

Câu trả lời của ông trong Rô-ma 6 là một lời phủ định mạnh mẽ.

Ân điển thật không làm chúng ta yêu tội lỗi hơn.

Ân điển giải phóng chúng ta khỏi quyền lực của nó.

Nhưng điều đó không có nghĩa người tin Chúa lập tức trở thành người không còn biết cám dỗ, không còn yếu đuối, không còn phải tranh chiến.

Một điều rất quan trọng cần phân biệt:

Vật lộn với tội lỗi không giống với làm hòa với tội lỗi.

Người làm hòa với tội nói: “Tôi biết sai nhưng tôi không quan tâm.”

Người đang chiến đấu nói: “Tôi ghét điều này. Tôi muốn được tự do. Tôi lại thất bại, nhưng tôi không muốn ở lại đây.”

Hai thái độ ấy hoàn toàn khác nhau.

Việc bạn đau đớn vì tội lỗi không chứng minh rằng Đức Chúa Trời đã bỏ bạn. Trong nhiều trường hợp, chính sự đau đớn đó cho thấy Thánh Linh vẫn đang hành động trong lương tâm bạn.

Nhưng tại sao Chúa không lấy nó đi ngay?

Đây là câu hỏi khó hơn.

Nếu Đức Chúa Trời có quyền năng, tại sao Ngài không đơn giản lấy khỏi chúng ta mọi ham muốn sai trái ngay ngày chúng ta tin Chúa?

Kinh Thánh mô tả sự cứu rỗi không chỉ bằng một khía cạnh.

Có một điều Đức Chúa Trời làm cho chúng ta: Ngài tha thứ, xưng chúng ta công bình bởi đức tin nơi Đấng Christ.

Và có một điều Ngài tiếp tục làm trong chúng ta: Ngài biến đổi tính cách, ham muốn, thói quen và cách sống của chúng ta.

Công việc thứ hai này không phải lúc nào cũng xảy ra trong một đêm.

Phao-lô nói Đức Chúa Trời đang hành động trong chúng ta “vừa muốn vừa làm” theo ý tốt Ngài (Phi-líp 2:13). Đức Chúa Giê-su dùng một hình ảnh còn đẹp hơn: nhánh nho phải cứ ở trong cây nho mới sinh trái (Giăng 15).

Cơ Đốc giáo không phải chương trình tự cải thiện bản thân.

Không phải:

“Hãy cố hết sức để trở thành một người tốt.”

Mà là:

“Hãy ở trong Đấng Christ, và để sự sống của Ngài sinh trái trong bạn.”

Có những chiến thắng Đức Chúa Trời ban rất nhanh. Có những lĩnh vực Ngài biến đổi chúng ta qua một quá trình dài. Trong tiến trình ấy, chúng ta học khiêm nhường, lệ thuộc, tỉnh thức, cầu nguyện và nhận biết chính mình.

Điều đó không khiến tội lỗi trở nên ít nghiêm trọng.

Nó khiến ân điển trở nên quý giá hơn.

Vậy lần tới khi tôi lại ngã, tôi phải làm gì?

Đừng bắt đầu bằng một lời hứa lớn.

“Hôm nay con thề rằng sẽ không bao giờ làm điều đó nữa” thường nghe rất thành tâm, nhưng lời hứa ấy vẫn đặt trọng tâm vào sức mạnh của chính chúng ta.

Hãy bắt đầu bằng sự thật.

1. Đi thẳng đến với Đức Chúa Trời

Đừng chờ đến khi cảm thấy mình xứng đáng.

Bạn sẽ không bao giờ tự làm mình sạch để rồi mới đến với Đấng có thể làm sạch bạn.

Hãy gọi tội lỗi bằng đúng tên của nó. Đừng biện minh. Đừng giảm nhẹ. Đừng đổ lỗi cho hoàn cảnh hay người khác.

Nhưng cũng đừng đứng đó tự hành hạ mình.

Hãy xưng tội và tin vào lời hứa tha thứ của Đức Chúa Trời.

2. Hỏi: Tôi đã ngã như thế nào?

Ăn năn không chỉ là cảm thấy buồn.

Nó cũng có nghĩa là quay lại và thay đổi hướng đi.

Điều gì xảy ra trước khi bạn phạm tội?

Bạn ở đâu?

Bạn đang mệt, cô đơn, giận dữ hay căng thẳng?

Bạn đang xem gì?

Bạn đang nói chuyện với ai?

Bạn có một chiếc điện thoại trong phòng lúc nửa đêm? Một ứng dụng? Một mối quan hệ? Một tài khoản ngân hàng? Một nơi chốn? Một thói quen?

Đôi khi chúng ta cầu xin Đức Chúa Trời giải cứu mình khỏi một cám dỗ nhưng vẫn giữ nguyên mọi cánh cửa dẫn vào nó.

Đức Chúa Giê-su dạy chúng ta cầu xin: “Xin chớ để chúng con bị cám dỗ.”

Đôi khi câu trả lời cho lời cầu nguyện ấy rất thực tế:

Tắt nó đi. Xóa nó. Rời khỏi đó. Đừng gặp người ấy một mình. Đừng mang tiền theo. Đừng thức đến hai giờ sáng.

3. Đừng chiến đấu một mình

Tội lỗi phát triển rất tốt trong bóng tối.

Gia-cơ 5:16 nói đến việc xưng lỗi cùng nhau và cầu nguyện cho nhau.

Điều đó không có nghĩa phải công khai mọi tội lỗi trước cả Hội Thánh. Nhưng một người bạn thuộc linh trưởng thành, một trưởng lão đáng tin cậy, một mục sư, người phối ngẫu, hoặc một người có thể giữ bạn accountable đôi khi chính là điều cần thiết.

Nếu không ai biết cuộc chiến của bạn, bạn cũng đã vô tình bảo vệ nó.

4. Nếu đó là nghiện, hãy tìm sự trợ giúp thích hợp

Có những vấn đề không thể giải quyết đơn giản bằng câu “cầu nguyện nhiều hơn”.

Nghiện rượu, ma túy, cờ bạc, khiêu dâm, rối loạn hành vi hoặc những vấn đề liên quan đến sức khỏe tâm thần có thể cần bác sĩ, chuyên viên tâm lý, counsellor hoặc chương trình phục hồi chuyên môn.

Tìm sự giúp đỡ không phải thiếu đức tin.

Nếu gãy chân, chúng ta vừa cầu nguyện vừa đến bệnh viện.

Tại sao những vết thương khác lại phải đối xử khác?

5. Nếu tội lỗi của bạn làm tổn thương người khác, hãy chịu trách nhiệm

Sự tha thứ của Đức Chúa Trời không tự động xóa bỏ hậu quả của hành động.

Nếu bạn nói dối, có thể bạn phải thú nhận.

Nếu bạn lấy của người khác, có thể bạn phải hoàn trả.

Nếu bạn phản bội lòng tin, người kia có thể chưa thể tin bạn trở lại ngay lập tức.

Tha thứ, hòa giải và khôi phục lòng tin không phải cùng một việc.

Ân điển không giúp chúng ta trốn hậu quả.

Ân điển cho chúng ta sức mạnh để bước vào sự thật.

Đừng đo tình yêu của Chúa bằng thành tích tuần này

Đây có lẽ là điều người đang vật lộn với tội lỗi cần nghe nhất.

Có những ngày bạn sẽ cảm thấy mình đang tiến rất xa.

Có những ngày bạn nhìn lại và tự hỏi mình đã học được gì suốt bao nhiêu năm theo Chúa.

Nhưng nền tảng của sự cứu rỗi chưa bao giờ là bảng thành tích của bạn.

Đó là Đức Chúa Giê-su Christ.

Thập tự giá không nói rằng tội lỗi là chuyện nhỏ.

Nếu tội lỗi là chuyện nhỏ, thập tự giá không cần thiết.

Nhưng thập tự giá cũng nói một điều khác:

Tội lỗi của bạn không lớn hơn ân điển của Đức Chúa Trời.

Phi-e-rơ đã tuyên bố sẽ không bao giờ bỏ Chúa.

Vài giờ sau, ông ba lần chối rằng mình biết Ngài.

Nếu câu chuyện dừng ở sân nhà thầy tế lễ thượng phẩm, Phi-e-rơ có lẽ chỉ còn được nhớ như một kẻ thất bại.

Nhưng Đức Chúa Giê-su phục sinh đã đi tìm ông.

Ngài không nói rằng việc Phi-e-rơ làm chẳng có gì nghiêm trọng.

Ngài cũng không nói: “Phi-e-rơ, hãy chứng minh cho Ta thấy lần này ngươi đủ tốt.”

Ngài phục hồi ông và một lần nữa gọi ông bước vào chức vụ.

Đó là Phúc Âm.

Lần thứ một trăm thì sao?

Có lẽ bạn đang đọc bài này và nghĩ:

“Nhưng trường hợp của tôi khác. Tôi đã làm chuyện này quá nhiều lần.”

Bao nhiêu lần thì ân điển hết hạn?

Mười lần?

Một trăm?

Một ngàn?

Câu hỏi ấy vô tình giả định rằng sự tha thứ của Đức Chúa Trời được xây trên mức độ thành công của chúng ta.

Không.

Nó được xây trên Đấng Christ.

Điều đó không có nghĩa chúng ta cứ bình thản tiếp tục phạm tội.

Ngược lại.

Chính vì biết mình được yêu, được tha thứ và không bị bỏ rơi, chúng ta có thể đứng dậy và tiếp tục chiến đấu.

Có thể hôm nay bạn chưa chiến thắng hoàn toàn.

Nhưng đừng gọi thất bại hôm nay là bản án cuối cùng cho cuộc đời mình.

Hãy xưng tội.

Hãy đứng dậy.

Hãy cắt bỏ con đường dẫn đến cám dỗ.

Hãy tìm một người cùng chiến đấu.

Hãy nhận sự trợ giúp khi cần.

Và trên hết, hãy ở lại trong Đấng Christ.

Ngày mai, nếu lại ngã, hãy trở về với Ngài một lần nữa.

Không phải vì tội lỗi không quan trọng.

Mà vì Đấng Christ quan trọng hơn thất bại của bạn.

Khải Huyền gọi sứ điệp cuối cùng dành cho thế gian là Tin Lành đời đời.

Đời đời nghĩa là nó không cũ đi.

Không hết hạn.

Không chỉ dành cho ngày bạn mới tin.

Nó dành cho cả ngày bạn chiến thắng lẫn ngày bạn thất bại.

Và có lẽ đây chính là điều một người đã ngã lần thứ một trăm cần nghe:

Bạn không cần một Tin Lành khác. Bạn cần trở lại với Phúc Âm Đời Đời.

VĂN HỌC

Ngươi Có Yêu Ta Chăng?


Ni-ni-ve vẫn còn đó. Những bức tường cao vẫn hắt bóng xuống đồng bằng. Những cổng thành vẫn mở. Chợ vẫn họp. Trẻ con vẫn chạy trên những con đường đầy bụi. Những người mà Giô-na đã chờ đợi phải chết vẫn đang sống.

Ông ngồi ngoài thành, dưới một mái che tạm bợ, mắt nhìn về phía Ni-ni-ve. Ông đã làm đúng điều Đức Chúa Trời bảo ông làm. Cuối cùng. Ông đã đi qua những con đường của thành phố ấy và rao lên điều mình được giao phó: “Còn bốn mươi ngày nữa, Ni-ni-ve sẽ bị đổ xuống!” Không một lời đường mật. Không một bài diễn thuyết dài. Không hứa hẹn phước lành. Chỉ là một bản án ngắn ngủi.

Nhưng điều kỳ lạ đã xảy ra. Người ta tin. Từ thường dân cho đến vua, áo đẹp được thay bằng bao gai, bàn tiệc bị bỏ lại. Người ta kiêng ăn, khóc lóc, quay khỏi đường gian ác của mình. Và Đức Chúa Trời không giáng tai họa xuống. Đáng lẽ đó phải là ngày vui nhất đời một nhà truyền giáo: một thành phố ăn năn, hàng vạn con người được cứu khỏi sự hủy diệt.

Nhưng Giô-na giận. Ông giận đến mức muốn chết. Có lẽ điều làm ông giận nhất không phải là Đức Chúa Trời thay đổi quyết định, mà là ông đã biết từ đầu rằng chuyện này có thể xảy ra. Đó là lý do ông chạy sang Ta-rê-si. Ông đã nói với Chúa: “Con biết Ngài là Đức Chúa Trời nhân từ, thương xót, chậm giận, giàu lòng nhân từ.” Một lời tuyên xưng tuyệt đẹp — chỉ có điều lần này, Giô-na nói những lời ấy như một lời trách móc.

Ông không bất mãn vì Đức Chúa Trời thiếu lòng thương xót.

Ông bất mãn vì Ngài có quá nhiều.


Có những điều chúng ta rất thích tin về Đức Chúa Trời khi chính mình là người cần đến chúng. Ngài tha thứ. Ngài nhẫn nại. Ngài cho cơ hội thứ hai. Ngài không đối xử với chúng ta theo như điều chúng ta đáng chịu. Những câu ấy nghe như Phúc Âm khi ta là kẻ phạm tội, nhưng chúng có thể trở nên khó chịu khi nói về kẻ thù của ta.

Giô-na không hề phủ nhận bản tính của Đức Chúa Trời. Ông hiểu rất rõ Ngài là ai, có lẽ quá rõ. Ông biết nếu dân Ni-ni-ve thật sự ăn năn, Đức Chúa Trời có thể tha họ. Và ông không muốn điều đó xảy ra.

Bởi Ni-ni-ve không phải là một thành phố vô tội. A-si-ri không phải một dân tộc hiền lành bị hiểu lầm. Đó là một đế quốc khiến các dân chung quanh khiếp sợ. Bạo lực của họ không phải tin đồn. Sự tàn nhẫn của họ không phải thành kiến của Giô-na. Có những vết thương lịch sử không dễ chữa bằng một câu: “Hãy tha thứ.” Có những kẻ đã gây ra quá nhiều đau đớn đến nỗi sự trừng phạt của họ dường như trở thành một phần của công lý.

Giô-na có lý do để sợ Ni-ni-ve, có lý do để ghét Ni-ni-ve, có lẽ còn có lý do để mong Ni-ni-ve biến mất khỏi mặt đất. Và rồi Đức Chúa Trời sai chính ông đến cứu họ.

Đó mới là điều khó chịu.


Buổi chiều nóng như thiêu. Giô-na ngồi chờ. Có lẽ trong lòng ông vẫn còn một tia hy vọng rằng Đức Chúa Trời sẽ đổi ý lần nữa. Có thể lửa sẽ từ trời rơi xuống. Có thể mặt đất sẽ rung chuyển. Có thể thành trì kiêu ngạo kia cuối cùng cũng phải trả giá.

Ông dựng một cái chòi và quan sát. Đức Chúa Trời khiến một dây leo mọc lên che đầu ông. Lần đầu tiên trong câu chuyện, Giô-na vui — một niềm vui rất nhỏ, không phải vì hàng ngàn người được sống, mà vì một cái bóng mát. Rồi sáng hôm sau, một con sâu làm cây chết. Mặt trời lên. Gió đông nóng thổi tới. Nắng đập trên đầu Giô-na. Ông lại muốn chết.

Đức Chúa Trời hỏi: “Ngươi giận vì cây ấy, có phải lẽ không?” Giô-na đáp: “Phải lẽ lắm, con giận đến chết được.” Có điều gì đó vừa buồn cười vừa đau lòng trong cảnh ấy: một con người đau đớn vì mất một cái cây mình không trồng, nhưng lại muốn cả một thành phố đầy người bị tiêu diệt.

Và Đức Chúa Trời nói: “Ngươi tiếc một dây leo mà ngươi chẳng nhọc công vì nó, cũng chẳng làm cho nó lớn lên... còn Ta, há chẳng nên tiếc Ni-ni-ve sao?”

Câu chuyện kết thúc ở đó. Không có câu trả lời của Giô-na. Không biết ông có khóc không, có cúi đầu không, có trở về thành hay quay lưng bỏ đi. Kinh Thánh để câu hỏi ấy treo giữa không trung. Có lẽ bởi câu hỏi ấy không thật sự dành cho Giô-na.

Nó dành cho chúng ta.


Ngươi có yêu Ta chăng?

Câu hỏi ấy không xuất hiện nguyên văn trong sách Giô-na, nhưng dường như nó ẩn sau từng chương của câu chuyện. Nếu ngươi yêu Ta, ngươi có thể yêu những người Ta yêu không? Ngươi có thể mong điều tốt lành cho kẻ mà ngươi tin rằng đáng bị trừng phạt không? Ngươi có thể vui khi ân điển đến với một người mà ngươi không muốn gặp trên thiên đàng không?

Đó là một câu hỏi nguy hiểm. Bởi chúng ta thường rất dễ yêu một nhân loại trừu tượng. Chúng ta yêu “mọi người”, cầu nguyện cho “thế giới”, nói rằng Phúc Âm dành cho “muôn dân”. Nhưng Đức Chúa Trời hiếm khi để tình yêu ở dạng trừu tượng. Ngài cho nó một khuôn mặt, một cái tên, một giọng nói. Đôi khi là một người làm ta khó chịu. Đôi khi là một người đã xúc phạm ta. Đôi khi là một cộng đồng ta khinh thường. Đôi khi là một dân tộc ta đã học cách căm ghét.

Và rồi Ngài hỏi:

Còn người này thì sao?


Giô-na đã đi đến Ni-ni-ve, nhưng Ni-ni-ve chưa bao giờ đi vào lòng ông.

Đó có lẽ là bi kịch lớn nhất của câu chuyện. Thân thể ông đã vâng lời. Tấm lòng ông thì chưa. Ông rao sứ điệp của Đức Chúa Trời nhưng chưa có trái tim của Đức Chúa Trời. Và có lẽ đây là một trong những nguy hiểm lớn nhất của người có đức tin.

Chúng ta có thể nói đúng mà yêu sai. Có thể bảo vệ chân lý nhưng vui mừng khi người khác thất bại. Có thể mong Chúa trở lại nhưng chẳng mấy bận tâm đến những người chưa biết Ngài. Có thể nói về sự phán xét với một ánh mắt gần như hân hoan. Có thể thuộc lòng lời cảnh báo nhưng quên tại sao Đức Chúa Trời cảnh báo.

Người mẹ hét lên khi thấy đứa con chạy về phía đường xe. Tiếng hét ấy có thể nghe dữ dội, nhưng nó sinh ra từ tình yêu. Nếu lời cảnh báo của chúng ta không còn tình yêu phía sau, chúng ta có thể vẫn nói đúng câu chữ, nhưng đã đánh mất tinh thần của Đấng sai mình.


Nhiều thế kỷ sau Giô-na, một thiên sứ khác xuất hiện trong một khải tượng. Thiên sứ ấy bay giữa trời, mang “Phúc Âm đời đời” để rao cho mọi nước, mọi chi phái, mọi tiếng và mọi dân tộc. Ngay sau đó là lời cảnh báo về sự phán xét. Một Phúc Âm. Một lời cảnh báo. Cho tất cả mọi người.

Có lẽ Giô-na sẽ hiểu phần lời cảnh báo, nhưng ông phải học phần “mọi dân tộc”. Và có lẽ chúng ta cũng vậy.

Phúc Âm Đời Đời không phải là tin mừng rằng chúng ta đúng và họ sai. Không phải tin mừng rằng Đức Chúa Trời cuối cùng sẽ xử lý những kẻ chúng ta ghét. Không phải chiếc vé dành riêng cho những người giống chúng ta, thờ phượng như chúng ta, nói ngôn ngữ của chúng ta, thuộc giáo hội của chúng ta. Phúc Âm là tin rằng Đức Chúa Trời đang tìm kiếm những con người đang chạy khỏi Ngài.

Kể cả Giô-na. Kể cả Ni-ni-ve.

Thật ra, trong sách Giô-na, tất cả mọi người đều cần được cứu. Những thủy thủ ngoại giáo cần được cứu khỏi cơn bão. Dân Ni-ni-ve cần được cứu khỏi sự gian ác của mình. Giô-na cần được cứu khỏi lòng căm ghét của chính ông. Và có lẽ người khó cứu nhất lại chính là nhà tiên tri.


Đêm xuống trên Ni-ni-ve. Đèn trong thành bắt đầu sáng. Từ xa, Giô-na có thể nghe tiếng người, tiếng gia súc, tiếng trẻ con. Một thành phố đang sống — một thành phố mà ông đã hy vọng không còn tồn tại vào ngày hôm ấy.

Đức Chúa Trời nhìn thành phố ấy và thấy hơn một trăm hai mươi ngàn con người “không biết phân biệt tay hữu và tay tả”. Giô-na nhìn nó và thấy Ni-ni-ve. Có lẽ đó là khác biệt giữa chúng ta và Đức Chúa Trời. Chúng ta nhìn thấy nhãn hiệu; Ngài nhìn thấy con người. Chúng ta thấy phe bên kia; Ngài thấy những đứa con lạc mất. Chúng ta nhớ tội lỗi của họ; Ngài cũng thấy tội lỗi ấy, rõ hơn chúng ta rất nhiều, nhưng Ngài còn thấy điều họ có thể trở thành nếu họ quay về.

Đức Chúa Trời không gọi điều ác là điều thiện. Ngài không phủ nhận tội lỗi của Ni-ni-ve. Chính Ngài sai Giô-na đến tố cáo nó. Nhưng sự phán xét của Đức Chúa Trời không phải thú vui của Ngài. Ngài cảnh báo bởi Ngài muốn người ta quay lại. Ngài gọi bởi Ngài muốn cứu.


Câu chuyện khép lại mà không cho chúng ta biết Giô-na đã trả lời thế nào. Có lẽ tốt hơn như vậy. Bởi mỗi thế hệ phải tự viết câu trả lời của mình. Và mỗi người cũng vậy.

Khi tôi nhìn một người mình không ưa; khi tôi nghe tên một người từng làm tôi tổn thương; khi tôi nghĩ đến một cộng đồng mà mình đã quen chế giễu; khi tôi mong Đức Chúa Trời thi hành công lý nhưng thầm hy vọng công lý ấy đừng có phần ân điển — có một câu hỏi lại vang lên:

Ngươi có yêu Ta chăng?

Nếu có — hãy nhìn thêm một lần nữa về phía Ni-ni-ve. Có thể đâu đó sau những bức tường kia là những con người chưa biết đường trở về. Và có thể Đức Chúa Trời đang chờ một người đi đến với họ.

Không chỉ mang theo sứ điệp của Ngài.

Mà mang cả tấm lòng của Ngài.

ĐỐ KINH THÁNH

Kho Báu Lời Chúa

Bạn hiểu Sứ Điệp Ba Thiên Sứ đến đâu? Chủ đề: Khải Huyền 14:6–12 · Tổng điểm: 30


Luật chơi

Khởi động: Không mở Kinh Thánh. Khám phá: Được phép tra Kinh Thánh. Đào sâu: Không chỉ tìm câu trả lời — hãy giải thích tại sao.

Nếu chơi theo gia đình hoặc nhóm, mỗi người tự trả lời trước, sau đó mới thảo luận.


CẤP 1 — KHỞI ĐỘNG

Mỗi câu 1 điểm

1. Sứ Điệp Ba Thiên Sứ được ghi lại chủ yếu ở đâu?

A. Đa-ni-ên 7B. Ma-thi-ơ 24C. Khải Huyền 14D. Khải Huyền 20

2. Thiên sứ thứ nhất mang theo điều gì để rao truyền?

A. Mười Điều RănB. Tin Lành đời đờiC. Bảy tai vạD. Sách sự sống

3. Tin Lành ấy được rao truyền cho ai?

A. Chỉ dân Y-sơ-ra-ênB. Chỉ những người đã tin ChúaC. Mọi nước, mọi chi phái, mọi tiếng và mọi dân tộcD. Chỉ những người sống trong thời kỳ cuối cùng

4. Thiên sứ thứ nhất nói rằng điều gì “đã đến”?

A. Ngày tận thếB. Giờ phán xét của Đức Chúa TrờiC. Một ngàn năm bình anD. Trận chiến cuối cùng

5. Thiên sứ thứ hai tuyên bố điều gì?

A. Giê-ru-sa-lem được phục hồiB. Đền thờ được xây lạiC. Ba-by-lôn đã đổ xuốngD. Con thú đã bị tiêu diệt

6. Thiên sứ thứ ba đặc biệt cảnh báo con người không được làm điều gì?

A. Đi đến Ba-by-lônB. Thờ lạy con thú và tượng nó, cũng như nhận dấu nóC. Giao thương với các dân tộcD. Nghiên cứu lời tiên tri

CẤP 2 — KHÁM PHÁ

Mỗi câu 2 điểm

Bây giờ hãy mở Kinh Thánh.

7. Ghép đúng sứ điệp với thiên sứ:

Thiên sứ thứ nhất Thiên sứ thứ hai Thiên sứ thứ ba

a. Ba-by-lôn đã đổ xuống b. Tin Lành đời đời — giờ phán xét — thờ phượng Đấng Tạo Hóa c. Cảnh báo về con thú, tượng nó và dấu nó


8. Đọc Khải Huyền 14:7 và Xuất Ê-díp-tô Ký 20:11.

ba thành phần của công trình sáng tạo xuất hiện trong cả hai phân đoạn. Đó là gì?

Gợi ý: Hãy chú ý cách Kinh Thánh mô tả Đấng Tạo Hóa.


9. So sánh Khải Huyền 14:6 với Ma-thi-ơ 24:14.

Hai câu này có điểm chung quan trọng nào về phạm vi của Tin Lành?

Viết câu trả lời trong một câu:


10. Khải Huyền 14:8 nói: “Ba-by-lôn đã đổ xuống.”

Đọc tiếp Khải Huyền 18:2–4. Đức Chúa Trời đưa ra lời kêu gọi nào cho những người mà Ngài gọi là “dân Ta” vẫn còn ở trong Ba-by-lôn?


11. Đọc Khải Huyền 13:15–17 rồi Khải Huyền 14:9–12.

Theo hai phân đoạn này, cuộc xung đột cuối cùng không chỉ liên quan đến một “dấu”. Một vấn đề lớn hơn xuất hiện nhiều lần.

Đó là:

A. Kiến thứcB. Giàu nghèoC. Thờ phượng và lòng trung thànhD. Quốc tịch

12. Hãy xếp các ý sau theo trình tự xuất hiện trong Khải Huyền 14:6–12:

  • ___ Cảnh báo về con thú
  • ___ Tin Lành đời đời
  • ___ Ba-by-lôn sụp đổ
  • ___ Thờ phượng Đấng Tạo Hóa và giờ phán xét
  • ___ Những người giữ điều răn Đức Chúa Trời và đức tin của Đức Chúa Jêsus

CẤP 3 — ĐÀO SÂU

Mỗi câu 3 điểm

Ở vòng này, câu trả lời không nhất thiết chỉ có vài chữ. Hãy chứng minh bằng Kinh Thánh.

13. Tại sao Tin Lành phải đến trước?

Sứ Điệp Ba Thiên Sứ chứa những chủ đề rất nghiêm trọng: phán xét, Ba-by-lôn, con thú, dấu con thú và hậu quả của sự thờ phượng sai lạc.

Nhưng Đức Chúa Trời bắt đầu toàn bộ sứ điệp bằng:

“Tin Lành đời đời.”

Theo bạn, thứ tự này cho chúng ta biết gì về bản chất của Sứ Điệp Ba Thiên Sứ?


14. “Hãy thờ phượng Đấng dựng nên…”

So sánh:

  • Khải Huyền 14:7
  • Xuất Ê-díp-tô Ký 20:8–11
  • Sáng Thế Ký 2:1–3

Tại sao lời kêu gọi thờ phượng Đấng Tạo Hóa đặc biệt quan trọng trong Sứ Điệp Thiên Sứ Thứ Nhất?

Và ngày Sa-bát có liên hệ gì với chủ đề này?


15. Cuộc chiến cuối cùng thật sự là cuộc chiến về điều gì?

Khải Huyền 13 liên tục nói về việc thờ lạy con thú.

Khải Huyền 14 kêu gọi:

“Hãy thờ phượng Đấng dựng nên trời, đất, biển…”

Theo bạn, điều này cho thấy cuộc khủng hoảng cuối cùng chủ yếu là:

  • một cuộc chiến chính trị,
  • một cuộc chiến kinh tế,
  • một cuộc chiến thông tin,

hay sâu xa hơn là cuộc chiến về sự thờ phượng và lòng trung thành?

Hãy giải thích.


16. Thử thách cuối cùng

Bạn chỉ được dùng một câu.

Hãy giải thích toàn bộ Sứ Điệp Ba Thiên Sứ cho một người chưa từng đọc Khải Huyền.


0–10 điểm — Người mới khám phá Kho báu vẫn còn rất nhiều. Hãy đọc lại Khải Huyền 14:6–12 một lần nữa.

11–20 điểm — Người tìm kiếm Bạn đã thấy các mảnh ghép. Bây giờ hãy bắt đầu nối chúng với toàn bộ Kinh Thánh.

21–26 điểm — Người đào sâu Bạn không chỉ nhớ câu chữ mà đã bắt đầu thấy cấu trúc của sứ điệp.

27–30 điểm — Người canh giữ kho báu Rất tốt. Nhưng thử thách lớn nhất không phải biết Sứ Điệp Ba Thiên Sứ — mà là sống theo sứ điệp ấy.


CỘNG ĐỒNG

Thư Bạn Đọc & Cộng Đồng


Hộp thư Phúc Âm

Bạn muốn hỏi điều gì?

Từ số tiếp theo, chuyên mục này sẽ dành một phần cho thư và câu hỏi của bạn đọc.

Bạn có thể gửi cho chúng tôi:

  • câu hỏi về Kinh Thánh hoặc thần học;
  • phản hồi về một bài đã đăng;
  • những vấn đề khó trong đời sống đức tin;
  • câu chuyện hoặc lời chứng cá nhân;
  • ý kiến khác với quan điểm của bài viết;
  • đề nghị đề tài cho những số tới;
  • tin tức và sinh hoạt đáng chú ý của cộng đồng hoặc Hội Thánh địa phương.

Những thư có nội dung riêng tư có thể được đổi tên và loại bỏ thông tin nhận diện trước khi đăng. Những vấn đề liên quan đến cá nhân, tổ chức hoặc cáo buộc sai phạm sẽ chỉ được đăng sau khi có đủ điều kiện kiểm chứng.


Một câu hỏi cho số đầu tiên

“Tại sao lại bắt đầu bằng Sứ Điệp Ba Thiên Sứ?”

Nhiều người trong chúng ta đã nghe Khải Huyền 14:6–12 từ rất lâu. Nhưng chính vì quá quen, chúng ta đôi khi chỉ còn nhớ đến những cụm từ như Ba-by-lôn, con thú, dấu con thú hay giờ phán xét.

Điều đáng chú ý là thiên sứ đầu tiên không bắt đầu bằng bất cứ điều nào trong số đó.

Ông mang theo:

“Phúc Âm đời đời.”

Đó cũng là lý do số đầu tiên của nguyệt san bắt đầu tại đây.

Trong những số tới, chúng ta sẽ đi qua từng phần của Sứ Điệp Ba Thiên Sứ. Nhưng trước khi hỏi con thú là ai, Ba-by-lôn là gì hay dấu con thú có ý nghĩa thế nào, chúng ta muốn đặt một câu hỏi căn bản hơn:

Phúc Âm mà Đức Chúa Trời muốn công bố cho cả thế giới vào thời điểm cuối cùng thật sự là gì?

Nếu câu hỏi đó cũng làm bạn suy nghĩ, hãy viết cho chúng tôi. Một số thư sẽ được chọn để tiếp tục cuộc đối thoại trong số tới.


Góc cộng đồng

Phúc Âm mong muốn ghi lại những điều Đức Chúa Trời đang làm không chỉ trên bục giảng mà cả trong đời sống bình thường của cộng đồng người Việt.

Một nhóm thanh niên đang làm một dự án phục vụ cộng đồng?

Một Hội Thánh vừa bắt đầu chương trình học Kinh Thánh?

Một gia đình có sáng kiến giúp trẻ em yêu thích Lời Chúa?

Một nhóm nhỏ đang chăm sóc người cao tuổi, người mới định cư hoặc những gia đình gặp khó khăn?

Một tác giả vừa xuất bản một cuốn sách đáng đọc?

Hãy cho chúng tôi biết.

Tin cộng đồng không cần phải là những sự kiện lớn. Nhiều khi công việc của Nước Đức Chúa Trời bắt đầu từ những điều rất nhỏ — một bàn ăn được mở ra, một người được thăm viếng, một lớp học với vài học viên, hay một người quyết định dành thì giờ phục vụ người khác.


Trên kệ sách

Mỗi số, Phúc Âm sẽ giới thiệu một cuốn sách đáng đọc về Kinh Thánh, thần học, đời sống Cơ Đốc, gia đình hoặc những vấn đề của thời đại.

Chúng tôi không có ý định chỉ giới thiệu những cuốn sách mà mình hoàn toàn đồng ý. Một cuốn sách tốt đôi khi đáng đọc chính vì nó buộc chúng ta suy nghĩ, kiểm tra lại giả định của mình và trở về với Kinh Thánh.

Phần giới thiệu sẽ trả lời ngắn gọn ba câu hỏi:

Cuốn sách nói gì? Điểm đáng đọc nhất là gì? Điều gì người đọc nên cân nhắc hoặc đối chiếu thêm?


Số tới — Tháng 10/2026

Chiên Con và 144.000

Ai đứng được trong ngày cuối cùng?

Trước khi ba thiên sứ cất tiếng trong Khải Huyền 14, Giăng nhìn thấy một cảnh rất khác với những hình ảnh đáng sợ của chương 13:

Chiên Con đứng trên núi Si-ôn, và cùng với Ngài là 144.000 người.

Họ là ai?

Con số 144.000 phải được hiểu theo nghĩa nào?

Tại sao họ mang danh của Đức Chúa Trời trên trán?

Và quan trọng hơn: tại sao Khải Huyền cho chúng ta thấy Chiên Con và dân của Ngài trước khi trình bày sứ điệp cảnh báo cuối cùng cho thế giới?

Trong số tháng 10, chúng ta sẽ tiếp tục hành trình Phúc Âm Đời Đời — Sứ Điệp Ba Thiên Sứ, đi từ Khải Huyền 7 đến Khải Huyền 14 để tìm câu trả lời.

Có lẽ câu hỏi lớn nhất không phải là:

“144.000 người là ai?”

mà là:

“Điều gì khiến một con người có thể đứng với Chiên Con khi cả thế giới đang đi theo một hướng khác?”


Gửi về Phúc Âm

Thư bạn đọc · câu hỏi · lời chứng · sáng tác · tin cộng đồng

Phúc Âm mong được nghe tiếng nói của bạn.

KHO BÁU LỜI CHÚA

Đáp Án

Đáp án và gợi ý chấm cho Kho Báu Lời Chúa — dành để tra sau khi hoàn thành.


1. C — Khải Huyền 14:6–12. 2. B — Tin Lành đời đời, Khải Huyền 14:6. 3. C — Tin Lành được rao cho mọi nước, chi phái, tiếng và dân tộc, Khải Huyền 14:6. 4. B — Giờ phán xét của Ngài đã đến, Khải Huyền 14:7. 5. C — Ba-by-lôn đã đổ xuống, Khải Huyền 14:8. 6. B — Con thú, tượng nó và dấu nó, Khải Huyền 14:9–11.

7. Thiên sứ 1 → b; thiên sứ 2 → a; thiên sứ 3 → c.

8. Trời — đất — biển. Xem Xuất Ê-díp-tô Ký 20:11 và Khải Huyền 14:7. Khải Huyền còn thêm “các suối nước”.

9. Cả hai mô tả Tin Lành được công bố trên phạm vi toàn thế giới trước khi lịch sử tiến đến hồi kết. Xem Ma-thi-ơ 24:14; Khải Huyền 14:6.

10. “Hỡi dân Ta, hãy ra khỏi Ba-by-lôn.” Xem Khải Huyền 18:4.

11. C — Trục chính là thờ phượng và lòng trung thành. Xem Khải Huyền 13:8, 12, 15; 14:7, 9–12.

12.

  1. Tin Lành đời đời
  2. Thờ phượng Đấng Tạo Hóa và giờ phán xét
  3. Ba-by-lôn sụp đổ
  4. Cảnh báo về con thú
  5. Những người giữ điều răn Đức Chúa Trời và đức tin của Đức Chúa Jêsus

13. Gợi ý chấm: Người trả lời nhận ra rằng toàn bộ lời cảnh báo được đặt trên nền tảng Tin Lành. Mục tiêu trước hết của Đức Chúa Trời là cứu, kêu gọi và phục hồi con người, chứ không đơn thuần làm họ khiếp sợ.

14. Gợi ý chấm: Khải Huyền 14:7 dùng ngôn ngữ sáng tạo rất gần Xuất Ê-díp-tô Ký 20:11. Điều răn thứ tư xác định ngày Sa-bát như dấu nhắc về công trình sáng tạo và Đấng Tạo Hóa. Vì vậy lời kêu gọi trở lại thờ phượng Đấng Tạo Hóa có liên hệ trực tiếp đến chủ đề sáng tạo và ngày Sa-bát.

15. Gợi ý chấm: Câu trả lời cần nhận ra chủ đề xuyên suốt Khải Huyền 13–14 là quyền tối hậu thuộc về ai, con người thờ phượng ai và đặt lòng trung thành nơi ai. Các yếu tố chính trị và kinh tế xuất hiện, nhưng phục vụ cho cuộc xung đột sâu xa hơn về sự thờ phượng.

16. Gợi ý: Không bắt buộc đúng từng chữ. Một câu tốt nên có phần lớn các ý: Tin Lành đời đời — phán xét — Đấng Tạo Hóa — Ba-by-lôn — con thú — lời kêu gọi trung thành với Đức Chúa Trời.


Phúc Âm — Số 001 · Tháng 09/2026

HẸN GẶP LẠI TRONG SỐ 002 · THÁNG 10/2026